FDA Establishment Registration Là Gì? Vai Trò US Agent Và Chi Phí Đăng Ký FDA Mới Nhất

Trong toàn bộ quy trình đăng ký FDA, hai cấu phần mà hầu như doanh nghiệp nào cũng phải thực hiện — bất kể sản phẩm thuộc phân loại rủi ro nào — là FDA Establishment Registration (đăng ký cơ sở sản xuất) và việc chỉ định US Agent (đại diện tại Hoa Kỳ). Đây cũng là hai nội dung gây nhiều nhầm lẫn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam lần đầu làm việc với FDA. Bài viết này phân tích chi tiết bản chất pháp lý, quy trình thực hiện và chi phí tham khảo cập nhật năm 2026.

FDA Establishment Registration Là Gì?

FDA Establishment Registration là thủ tục đăng ký bắt buộc đối với mọi cơ sở tham gia vào chuỗi sản xuất, gia công, đóng gói hoặc dán nhãn sản phẩm thuộc quản lý của FDA (thiết bị y tế, thực phẩm, một số nhóm mỹ phẩm) có ý định đưa sản phẩm vào lưu hành tại Hoa Kỳ — kể cả khi cơ sở đó đặt tại nước ngoài.

Cần phân biệt rõ: đây không phải là một “giấy phép” hay “chứng nhận” xác nhận chất lượng sản phẩm. Đây đơn thuần là việc FDA ghi nhận sự tồn tại và thông tin của cơ sở sản xuất vào hệ thống dữ liệu của mình, phục vụ cho công tác giám sát, thanh tra và truy xuất nguồn gốc khi cần thiết. Kết quả của thủ tục này là một FDA Registration Number, không phải một chứng chỉ có thể đóng khung treo tường.

Establishment Registration khác Device/Product Listing như thế nào?

  • Establishment Registration: đăng ký cho cơ sở sản xuất — địa chỉ, thông tin pháp nhân, hoạt động sản xuất.
  • Device/Product Listing: đăng ký cho từng model/sản phẩm cụ thể được sản xuất tại cơ sở đó, gắn với Product Code và Regulation Number tương ứng.

Một cơ sở có thể có một Establishment Registration nhưng nhiều Device Listing khác nhau, tương ứng với danh mục sản phẩm đa dạng.

Yêu cầu gia hạn hằng năm

Establishment Registration phải được gia hạn mỗi năm (Annual Registration), thường trong khoảng thời gian từ 01/10 đến 31/12 hằng năm. Nếu doanh nghiệp không gia hạn đúng hạn, FDA có thể coi cơ sở là “chưa đăng ký”, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông quan hàng hóa.

Vai Trò Của US Agent — Vì Sao Là Yêu Cầu Bắt Buộc?

Theo quy định liên bang, mọi cơ sở sản xuất nước ngoài khi thực hiện Establishment Registration đều bắt buộc phải chỉ định một US Agent — một cá nhân hoặc tổ chức có địa chỉ thực tế tại Hoa Kỳ (không được là hộp thư bưu điện/P.O. Box đơn thuần).

US Agent có vai trò gì?

  • Là đầu mối liên lạc chính thức giữa FDA và doanh nghiệp nước ngoài
  • Tiếp nhận thông báo, thư từ, yêu cầu chính thức từ FDA liên quan đến cơ sở đăng ký
  • Hỗ trợ FDA sắp xếp lịch làm việc/thanh tra (nếu có) đối với doanh nghiệp
  • Có thể được FDA yêu cầu cung cấp thông tin thay mặt doanh nghiệp trong một số trường hợp khẩn cấp

Điều doanh nghiệp cần lưu ý

  • US Agent không chịu trách nhiệm pháp lý thay cho nhà sản xuất về chất lượng hoặc an toàn sản phẩm — trách nhiệm này vẫn thuộc về doanh nghiệp.
  • Việc thiếu hoặc thông tin US Agent không hợp lệ có thể khiến hồ sơ Establishment Registration bị từ chối hoặc bị coi là không đầy đủ.
  • Doanh nghiệp có thể tự tìm US Agent độc lập tại Hoa Kỳ, hoặc sử dụng dịch vụ US Agent trọn gói thông qua đơn vị tư vấn có đối tác tại Hoa Kỳ — giải pháp giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn liên lạc và tiết kiệm thời gian quản lý.

Bảng Chi Phí Đăng Ký FDA Tham Khảo Năm 2026

Căn cứ theo công bố phí sử dụng thiết bị y tế (Medical Device User Fee) của FDA cho năm tài khóa FY2026 (hiệu lực từ 01/10/2025 đến 30/09/2026):

Hạng mụcChi phí tham khảoGhi chú
Phí đăng ký cơ sở hằng năm (Annual Establishment Registration Fee)~USD 11.000 – 11.500Nộp trực tiếp cho FDA, gia hạn mỗi năm
Phí hồ sơ 510(k) – doanh nghiệp nhỏ (Small Business)~USD 6.500Cần đủ điều kiện Small Business Determination
Phí hồ sơ 510(k) – tiêu chuẩn~USD 24.000 – 25.000Áp dụng cho hầu hết Traditional/Abbreviated/Special 510(k)
Phí De NovoTừ ~USD 40.000 trở lênThấp hơn đáng kể nếu đủ điều kiện Small Business
Phí PMATừ ~USD 100.000 trở lênChưa bao gồm chi phí thử nghiệm lâm sàng
Dịch vụ US Agent (thị trường)USD 800 – 2.000/nămTùy phạm vi dịch vụ đi kèm
Chi phí thử nghiệm kỹ thuật (nếu có)USD 3.000 – 30.000/phép thửEMC, an toàn điện, tương thích sinh học…

Lưu ý: Các mức phí FDA công bố hằng năm và được điều chỉnh theo lạm phát cũng như tổng doanh thu mục tiêu theo luật MDUFA. Doanh nghiệp nên xác nhận số liệu chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ, vì phí có thể thay đổi giữa các năm tài khóa.

Ngoài các khoản phí nộp trực tiếp FDA, doanh nghiệp cần dự trù ngân sách cho:

  • Chi phí tư vấn chuyên môn (Regulatory Assessment, chuẩn bị hồ sơ)
  • Chi phí dịch vụ US Agent hằng năm
  • Chi phí thử nghiệm kỹ thuật (nếu sản phẩm yêu cầu nộp hồ sơ tiền lưu hành)

Quy Trình Đăng Ký Establishment Registration & Thiết Lập US Agent

  1. Rà soát thông tin doanh nghiệp, thông tin nhà máy, sản phẩm
  2. Hỗ trợ xin mã số DUNS/FEI (nếu cần) để thiết lập tài khoản FDA
  3. Thiết lập tài khoản FDA và khai báo Establishment
  4. Kích hoạt dịch vụ US Agent thông qua đối tác tại Hoa Kỳ của ISC Global — doanh nghiệp chỉ cần làm việc với một đầu mối duy nhất tại Việt Nam
  5. Thực hiện Device/Product Listing cho từng model
  6. Theo dõi trạng thái đăng ký đến khi hoàn tất, bàn giao FDA Registration Number và Device Listing Number
  7. Đào tạo khách hàng sử dụng FDA Portal và hướng dẫn quy trình Annual Registration

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Establishment Registration có thời hạn bao lâu? Phải gia hạn mỗi năm trong giai đoạn Annual Registration (thường từ 01/10 đến 31/12). Không gia hạn đúng hạn có thể khiến cơ sở bị coi là chưa đăng ký hợp lệ.

Doanh nghiệp có thể tự làm US Agent không cần thuê dịch vụ không? Doanh nghiệp cần chỉ định một US Agent có địa chỉ thực tế tại Hoa Kỳ — nếu doanh nghiệp không có nhân sự/pháp nhân tại Hoa Kỳ, bắt buộc phải sử dụng dịch vụ US Agent của bên thứ ba.

Establishment Registration có đồng nghĩa sản phẩm được phép bán tại Hoa Kỳ không? Không hoàn toàn. Đây là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Tùy phân loại rủi ro, doanh nghiệp có thể còn cần hoàn tất hồ sơ tiền lưu hành (510(k)/De Novo/PMA) trước khi được phép thương mại hóa sản phẩm.

Chi phí US Agent có bao gồm trong phí đăng ký FDA không? Không. Phí US Agent là khoản riêng biệt, trả cho đơn vị cung cấp dịch vụ đại diện, tách biệt hoàn toàn với các loại phí (User Fee) mà doanh nghiệp nộp trực tiếp cho FDA.


Liên Hệ Để Tư Vấn Doanh Nghiệp

ISC Global Co., Ltd. Hotline: +84 933 096 426+84 868 591 260 Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn

Đối tác đại diện tại Việt Nam – Duc Luong Services Hotline: +84 933 096 426+84 868 591 260 Email: ducluongservices@gmail.com Website: ducluongservices.com

STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) Hotline: +84 933 096 426+84 868 591 260 Email: info@staunchlyservices.com.vn Website: staunchlyservices.com.vn

Hướng Dẫn Phân Loại Rủi Ro Và Xác Định Lộ Trình Lưu Hành Thiết Bị Y Tế (FDA 2026)

Chào mừng các nhà sản xuất và cấp quản lý doanh nghiệp. Với tư cách là chuyên gia tư vấn pháp chế thiết bị y tế, tôi sẽ đồng hành cùng bạn giải mã “mê cung” quy định của FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Lộ trình này không đơn thuần là thủ tục hành chính, mà là một chiến lược kinh doanh trọng yếu. Việc xác định sai phân loại ngay từ đầu có thể dẫn đến lãng phí hàng trăm ngàn USD và trì hoãn kế hoạch xuất khẩu hàng năm trời.

Hãy coi tài liệu này là kim chỉ nam chiến lược cho lộ trình chinh phục thị trường Mỹ năm 2026.

1. Nền Tảng: Hiểu Đúng Về Thiết Bị Y Tế Theo FDA

Bước đi đầu tiên của một chuyên gia luôn là xác định bản chất thực sự của sản phẩm. Một sản phẩm trở thành “thiết bị y tế” không chỉ dựa trên cấu tạo vật lý, mà dựa trên cách bạn công bố mục đích sử dụng.

Định nghĩa cốt lõi (FD&C Act): Một sản phẩm được xem là “Medical Device” nếu được dùng để chẩn đoán, phòng ngừa, giám sát, điều trị hoặc làm giảm nhẹ bệnh tật/tình trạng sức khỏe con người, và không đạt được mục đích chính thông qua tác động chuyển hóa hoặc hóa học trong cơ thể.

Để định vị lộ trình, doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai khái niệm nền tảng:

Tiêu chíMục đích sử dụng (Intended Use)Chỉ định sử dụng (Indications for Use)
Bản chấtMục đích tổng quát, chức năng cốt lõi.Các tình trạng bệnh lý, đối tượng bệnh nhân cụ thể.
Ví dụThiết bị phát hiện chuyển động.Phát hiện và cảnh báo té ngã cho bệnh nhân cao tuổi.

Chiến lược lưu ý: FDA không chỉ đọc hồ sơ kỹ thuật, họ soi xét cả website và tài liệu tiếp thị của bạn. Ví dụ: Một “cảm biến radar” dùng cho an ninh gia đình thì không bị quản lý. Nhưng nếu marketing rằng nó “phát hiện té ngã cho người già”, nó lập tức trở thành thiết bị y tế và phải tuân thủ mọi quy định khắt khe của FDA. Đây chính là “bẫy marketing” mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường mắc phải.

2. Hệ Thống Phân Loại Rủi Ro: Class I, II và III

Logic của FDA rất rõ ràng: Rủi ro càng cao, kiểm soát càng chặt. Để tra cứu chính xác vị thế của mình, bạn cần sử dụng hai “chìa khóa” pháp lý là Product Code (Mã sản phẩm) và Regulation Number (Số quy định).

  1. Class I (Rủi ro thấp):
    • Định nghĩa: Những thiết bị ít có khả năng gây hại, tác động ngoài da hoặc không xâm lấn sâu.
    • Ví dụ: Băng gạc, chỉ nha khoa, dụng cụ khám đơn giản.
    • Kiểm soát chính: Đa số được Miễn 510(k), chỉ cần đăng ký cơ sở và liệt kê sản phẩm.
  2. Class II (Rủi ro trung bình):
    • Định nghĩa: Nhóm phổ biến nhất, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát đặc biệt để đảm bảo hiệu quả.
    • Ví dụ: Máy đo huyết áp, monitor bệnh nhân, máy siêu âm, thiết bị theo dõi từ xa.
    • Kiểm soát chính: Thường yêu cầu nộp hồ sơ Premarket Notification 510(k).
  3. Class III (Rủi ro cao):
    • Định nghĩa: Thiết bị duy trì sự sống, cấy ghép hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng nếu gặp sự cố.
    • Ví dụ: Van tim nhân tạo, thiết bị cấy ghép sâu, máy tạo nhịp tim.
    • Kiểm soát chính: Yêu cầu quy trình phê duyệt nghiêm ngặt nhất — PMA (Premarket Approval).

Bảng tóm tắt đối chiếu nhanh:

Đặc điểmClass IClass IIClass III
Mức độ rủi roThấpTrung bìnhCao
Yêu cầu nộp hồ sơMiễn 510(k) (đa số)Hồ sơ 510(k)Hồ sơ PMA
Dữ liệu lâm sàngThường không cầnHiếm khi cầnBắt buộc (Clinical Trial)

3. Giải Mã Các Lộ Trình Tiền Lưu Hành (Premarket Submission)

Khi sản phẩm không thuộc diện miễn trừ, bạn phải lựa chọn một trong ba “con đường” để được FDA cho phép bán hàng:

  • 510(k) – Premarket Notification: Đây là con đường phổ biến nhất. Doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm của mình đạt được sự Tương đương đáng kể (Substantially Equivalent) với một Thiết bị tương đương (Predicate Device) đã được FDA cấp phép trước đó. Các hồ sơ thường gặp bao gồm Traditional 510(k), Abbreviated hoặc Special 510(k).
  • De Novo: Dành cho các công nghệ mới, không có thiết bị tương đương trên thị trường nhưng rủi ro chỉ ở mức thấp đến trung bình. Khi thành công, sản phẩm của bạn sẽ tạo ra một Product Code mới cho thị trường.
  • PMA – Premarket Approval: Con đường gian nan và tốn kém nhất. Doanh nghiệp phải cung cấp bằng chứng khoa học và dữ liệu lâm sàng quy mô lớn để chứng minh độ an toàn tuyệt đối.

So sánh lộ trình chiến lược:

Tiêu chí510(k)De NovoPMA
Có thiết bị tương đương?Bắt buộc phải cóKhông cóKhông yêu cầu
Đối tượng áp dụngChủ yếu Class IIThiết bị mới, rủi ro thấp-vừaChủ yếu Class III
Thời gian đánh giá (TB)3 – 9 tháng6 – 12 tháng1 – 3 năm hoặc hơn
Kết quả cuối cùng510(k) ClearanceDe Novo GrantPMA Approval

4. Quy Định QMSR 2026: Bước Ngoặt Hài Hòa Với ISO 13485

Một sự thay đổi mang tính lịch sử mà mọi doanh nghiệp Việt Nam phải cập nhật ngay lập tức:

📅 Cột mốc sống còn: Kể từ ngày 02/02/2026, FDA chính thức áp dụng quy định QMSR (Quality Management System Regulation), thay thế hoàn toàn QSR cũ (21 CFR 820). Giai đoạn chuyển tiếp 2 năm đang khép lại, nghĩa là sự tuân thủ hiện nay là bắt buộc.

QMSR trực tiếp tích hợp tiêu chuẩn quốc tế ISO 13485:2016 vào quy định liên bang Hoa Kỳ. Điều này mang lại lợi thế cực lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam đã có sẵn hệ thống ISO. Tuy nhiên, hãy thận trọng với các hiểu lầm sau:

⚠️ Cảnh báo từ chuyên gia:

  • Không có sự miễn trừ: FDA không cấp chứng chỉ ISO 13485 và tuyệt đối không chấp nhận chứng chỉ này như một hình thức miễn trừ thanh tra.
  • Yêu cầu bổ sung: FDA vẫn duy trì các quy định riêng biệt vượt ngoài phạm vi ISO 13485, bao gồm: kiểm soát nhãn mác/bao bì, hồ sơ khiếu nại và báo cáo sự cố y tế.
  • Thanh tra trực tiếp: FDA vẫn giữ quyền thanh tra nhà máy tại Việt Nam theo mô hình đánh giá rủi ro mới, thay thế cho phương pháp QSIT cũ.

5. Thủ Tục Hành Chính: Registration, Listing và US Agent

Hồ sơ kỹ thuật tốt là chưa đủ; bạn cần hoàn tất các “điều kiện cần” để hàng hóa thông quan mà không bị đưa vào danh sách đen (Import Alert).

  1. Mã định danh (DUNS/FEI): Đây là bước tiên quyết. Doanh nghiệp cần có mã số DUNS để thiết lập tài khoản và thực hiện đăng ký trên hệ thống FDA.
  2. Establishment Registration (Đăng ký cơ sở): Khai báo thông tin pháp nhân và địa chỉ nhà máy sản xuất.
  3. Device Listing (Liệt kê sản phẩm): Khai báo từng model cụ thể, liên kết với Product Code và lộ trình tiền lưu hành tương ứng.
  4. US Agent (Đại diện tại Mỹ): Mọi cơ sở nước ngoài bắt buộc phải chỉ định một US Agent.
    • Phải có địa chỉ thực tế tại Mỹ (Không chấp nhận hộp thư P.O. Box).
    • Là đầu mối liên lạc chính thức 24/7 để FDA thông báo về lịch thanh tra hoặc các vấn đề khẩn cấp.

Lưu ý quan trọng: Các đăng ký này không có giá trị vĩnh viễn. Doanh nghiệp phải thực hiện gia hạn hàng năm (Annual Registration) trong khoảng thời gian từ ngày 01/10 đến 31/12.

6. Lập Kế Hoạch Tài Chính Và Thời Gian (Cập Nhật FY2026)

Dưới đây là biểu phí User Fee cho năm tài khóa FY2026 (áp dụng từ 01/10/2025 đến 30/09/2026). Đây là khoản phí nộp trực tiếp cho chính phủ Mỹ.

Hạng mục hồ sơPhí tiêu chuẩn (FY2026)Phí DN nhỏ (Small Business)
Đăng ký cơ sở hàng năm~11,000 – 11,500 USDKhông được giảm phí
Hồ sơ 510(k)~24,000 – 25,000 USD~6,500 USD
Hồ sơ De NovoTừ ~40,000 USDMức phí thấp hơn tùy diện
Hồ sơ PMATừ ~100,000 USDMức phí thấp hơn tùy diện

Chi phí bổ sung dự kiến:

  • Dịch vụ US Agent: 800 – 2,000 USD / năm.
  • Thử nghiệm kỹ thuật (EMC, an toàn điện, tương thích sinh học…): 3,000 – 30,000 USD tùy sản phẩm.
  • Tư vấn Regulatory Affairs: Tùy theo phạm vi hồ sơ.

Timeline dự kiến (khi hồ sơ đầy đủ):

  • Registration & Listing: 2 – 4 tuần.
  • Lộ trình 510(k): 3 – 9 tháng đánh giá.
  • Lộ trình De Novo: 6 – 12 tháng.
  • Lộ trình PMA: 1 – 3 năm hoặc lâu hơn (do cần thử nghiệm lâm sàng).

7. Giải Đáp Các Hiểu Lầm Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: Tôi có thể nhận được “Giấy chứng nhận FDA” có mộc đỏ để chứng minh uy tín không? Trả lời: Không. FDA không cấp bất kỳ loại chứng chỉ nào. Kết quả cuối cùng là một mã số đăng ký công khai trên hệ thống trực tuyến. Các loại “FDA Certificate” trôi nổi trên thị trường thường do các đơn vị dịch vụ tự cấp và không có giá trị pháp lý với cơ quan hải quan Mỹ.

Hỏi: Nếu tôi đã có số Establishment Registration, tôi có thể xuất khẩu thiết bị Class II ngay không? Trả lời: Tuyệt đối không. Đối với Class II và III, mã số đăng ký cơ sở là vô dụng nếu thiếu thư xác nhận (Clearance hoặc Approval) từ lộ trình 510(k)/PMA. Việc bán hàng khi thiếu các giấy phép này sẽ dẫn đến việc hàng hóa bị thu giữ ngay tại cảng.

Hỏi: Việc có ISO 13485 có giúp tôi tự động vượt qua vòng kiểm tra QMSR của FDA? Trả lời: ISO 13485 là một nền tảng xuất sắc, nhưng không phải là tất cả. Bạn vẫn phải bổ sung các yêu cầu riêng về nhãn mác và báo cáo khiếu nại theo luật định Mỹ. Hãy nhớ: FDA thanh tra dựa trên sự tuân thủ thực tế, không dựa trên chứng chỉ giấy.

Việc chinh phục thị trường Mỹ năm 2026 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả hệ thống chất lượng lẫn hồ sơ kỹ thuật. Đầu tư đúng mức vào công tác pháp chế ngay từ hôm nay chính là cách bảo vệ tài sản và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp trên trường quốc tế.

Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp

ISC Global Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn

Đối tác đại diện tại Việt Nam – Duc Luong Services Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: ducluongservices@gmail.com Website: ducluongservices.com

STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@staunchlyservices.com.vn Website: staunchlyservices.com.vn

.Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việtchỉ từ 50$

Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch

• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.

• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.

• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.

• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.

Phạm vi tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.

Vì sao chọn chúng tôi

Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.

Chi phí

Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.

Cách đăng ký

1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.

2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.

3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.

Thanh toán

Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.

Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.

Trân trọng,

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@staunchlyservices.com.vn | info@iscglobal.asia  |  van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com

Leave a comment