Giới thiệu

Từ năm 2020, khởi điểm Đức Lương là công ty sản xuất và thương mại uy tín trên thị trường. Dựa vào nền tảng đó, cùng đội ngũ quản lý là chuyên gia ưu việt, nhiều năm kinh nghiệm, công ty đã mở rộng phát triển lĩnh vực đào tạo, tư vấn và liên kết chứng nhận với bên thứ ba nhằm mục đích mang đến cho khách hàng nhiều dịch vụ hỗ trợ đa dạng hơn.

Hoạt động mở rộng của chúng tôi tập trung vào các lĩnh vực phát triển kỹ năng cho cá nhân, tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp, tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan tới cuộc sống và hoạt động kinh doanh. Chúng tôi đồng hành cùng cá nhân và doanh nghiệp, hợp tác với các công ty, cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ và các bên liên quan, chúng tôi đang cố gắng thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững cho xã hội thông qua liên kết đào tạo, đánh giá độc lập, áp dụng khoa học hợp lý và các giải pháp sáng tạo.

Thông qua các dịch vụ này, chúng tôi giúp cho những người ra quyết định và người mua đưa ra quyết định sáng suốt, mang lại cho các nhà đổi mới lợi thế cạnh tranh và giúp thúc đẩy sự phát triển của các tiêu chuẩn lãnh đạo để tạo ra một khuôn khổ để cải tiến liên tục.

Tầm nhìn và Sứ mệnh

Tầm nhìn của chúng tôi
Một tương lai bền vững bảo vệ môi trường và khí hậu của chúng ta, tôn trọng và hỗ trợ sức khỏe và phúc lợi của người lao động và cộng đồng, đồng thời nâng cao mức sống cho tất cả mọi người.

Sứ mệnh của chúng tôi
Để đạt được tầm nhìn này, chúng tôi đã thiết lập các chương trình và dịch vụ được thiết kế để hỗ trợ cho các cá nhân, các công ty, tổ chức để có thể đáp ứng mức hiệu suất cao nhất trong bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội / đạo đức, an toàn và chất lượng sản phẩm, đồng thời kích thích cải tiến liên tục trên con đường hướng tới sự bền vững.

Cam kết của chúng tôi
Cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, các chương trình và dịch vụ có tác động tích cực nhất có thể tới khách hàng.

Hoa Dang Duc Luong Company Limited is a prestigious training, solution consulting and general trading company in the Vietnamese market. We have a team of excellent official and collaborative staff and experts with many years of experience, providing customers with more diverse support services.

Our activities focus on the fields of general trading, training to develop skills for individuals, consulting solutions for businesses, consulting on legal issues related to life and business activities. We accompany individuals and businesses, cooperate with companies, government agencies, non-governmental organizations and stakeholders, we are trying to promote sustainable development goals for society through training links, independent assessments, applying reasonable science and innovative solutions.

Through these services, we help decision makers and buyers make informed decisions, giving businesses a competitive advantage and driving their continuous growth.

Đức Lương Services tự hào là đại diện và đối tác xúc tiến thương mại tại Việt Nam của nhiều tổ chức chứng nhận lớn trên toàn cầu như: Ecocert, QFS, Londoncert, GRS Learning and Certification, Evertrust, GGC, SCS, Control Union,…
 

ĐỐI TÁC TOÀN CẦU TIÊU BIỂU CỦA CHÚNG TÔI

ICGCIRS Group Unveils its New Visual Identity - Company News - C&K TestingNexio Projects | World Benchmarking Alliance

Đối tác NSF

Liên hệ với chúng tôi

Nếu bạn có câu hỏi, chúng tôi có câu trả lời. Nếu bạn cần điều gì đó, chúng tôi sẵn sàng trợ giúp.

Duc Luong Services – HOA DANG DUC LUONG CO., LTD

Location: 8/29 Hoang Hoa Tham, Ward 7, Binh Thanh District, HCM City

Branch location: R1-16, Bella Vista Residential Area, Road No. 1, Duc Lap Ha, Duc Hoa District, Long An Province

Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 – 0868591260 hoặc 0931796188

Email: info.vietnam@iscglobal.asia – ducluongservices@gmail.com

Website:

https://ducluongservices.com

https://iscglobal.asia

https://ducluongservices.wordpress.com/

DỊCH VỤ ĐÀO TẠO – TƯ VẤN – CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ

ISC Global – International Standards Training & Certification Partner

Chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ đào tạo, tư vấn, đánh giá nội bộ đến hướng dẫn chứng nhận quốc tế cho doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực: sản xuất, nông nghiệp, thủy sản, dệt may, bao bì, năng lượng, logistics, công nghệ thông tin, giáo dục, y tế và thực phẩm.


1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ (ISO SERIES)

Các tiêu chuẩn ISO giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh:

  • ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
  • ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
  • ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
  • ISO 50001:2018 – Quản lý năng lượng
  • ISO 37001:2016 – Phòng chống hối lộ
  • ISO 27001:2022 – An ninh thông tin
  • ISO 27701:2019 – Quản lý dữ liệu cá nhân (mở rộng GDPR)
  • ISO 22301:2019 – Quản lý liên tục kinh doanh
  • ISO 21001:2018 – Hệ thống quản lý cho tổ chức giáo dục
  • ISO 13485:2016 – Thiết bị y tế
  • ISO 20000-1:2018 – Dịch vụ công nghệ thông tin
  • ISO 28000:2007 – An ninh chuỗi cung ứng
  • ISO 31000:2018 – Quản lý rủi ro
  • ISO 55001:2014 – Quản lý tài sản
  • ISO 39001:2012 – An toàn giao thông đường bộ
  • ISO 14064 / 14067 / 14068 / 14046 / PAS 2060 – Kiểm kê khí nhà kính, dấu chân carbon, trung hòa carbon, dấu chân nước
  • ISO 20121 – Quản lý sự kiện bền vững
  • ISO 37301:2021 – Hệ thống tuân thủ

2. AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ CHUỖI CUNG ỨNG

Giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu:

  • ISO 22000:2018 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
  • HACCP / GMP / GHP – Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn
  • FSSC 22000 / BRCGS / IFS – Tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm
  • GLOBALG.A.P. / Chain of Custody – Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu
  • ASC / MSC / AquaGAP – Nuôi trồng và khai thác thủy sản bền vững
  • Fair Trade / Rainforest Alliance / 4C / FSA (SAI Platform)
  • Halal / Kosher / Organic / Vegan / Non-GMO
  • EU Organic / USDA NOP / JAS / COR / Naturland / Bio Suisse / COSMOS / GOTS / OCS / GRS / RCS

3. NĂNG LƯỢNG – KHÍ NHÀ KÍNH – PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Giải pháp giúp doanh nghiệp hướng đến mục tiêu Net Zero và trung hòa carbon:

  • ISO 14064-1 / 14067 / 14068 – Kiểm kê và trung hòa khí nhà kính
  • GHG Protocol / PAS 2050 / PAS 2060 – Dấu chân carbon tổ chức và sản phẩm
  • VCS / Gold Standard / CDM / Plan Vivo – Dự án giảm phát thải tự nguyện
  • SBTi / Net Zero Roadmap / Carbon Neutral Certification
  • Life Cycle Assessment (LCA) / Environmental Product Declaration (EPD)
  • EU Taxonomy / CSRD / GRI Standards / CDP / EcoVadis Rating
  • Energy Audit – ISO 50001

4. CHUỖI CUNG ỨNG BỀN VỮNG

  • FSC® / PEFC / VLEGAL / TLAS – Quản lý rừng và truy xuất nguồn gốc gỗ
  • RSPO / ISCC / SBP / SURE / GGL / RTRS – Nông sản và sinh khối bền vững
  • EUDR / EUTR / UKTR – Quy định chống phá rừng của EU và Anh
  • GRS / RCS / OCS / GOTS / ERTS – Tiêu chuẩn tái chế và hữu cơ
  • RWS / RMS / RDS / RAS – Tiêu chuẩn trách nhiệm với vật liệu tự nhiên
  • Fair for Life / For Life / Ecocert 26000 / WELLBEING / COSMOS / Ecolabel / Vegan / Plastic Free / Regenagri

5. CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM VÀ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

Đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn quốc tế về an toàn, chất lượng và thân thiện môi trường:

  • CE Marking / UKCA / RoHS / REACH / SVHC / GPSD / EMC / LVD / PPE / RED / MD
  • CARB / EPA / NAF / ULEF / Green Product / Energy Efficiency Testing
  • Thử nghiệm và kiểm định sản phẩm: hóa chất, vật liệu, dệt may, mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế, điện – điện tử, môi trường, năng lượng tái tạo.
  • An ninh thông tin và kiểm định công nghệ: VAPT, PCI-DSS, SOC 1-2-3, CMMI, GDPR, HIPAA.

6. ĐÀO TẠO CHUYÊN SÂU – AUDITOR & AWARENESS

Chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, cấp chứng chỉ bởi tổ chức công nhận IRCA, CQI, Exemplar Global:

  • Khóa đào tạo Nhận thức (Awareness Course)
  • Khóa Đào tạo Đánh giá viên nội bộ (Internal Auditor)
  • Khóa Đào tạo Chuyên gia đánh giá trưởng (Lead Auditor)
    Bao gồm các chương trình:
    ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 50001, ISO 22000, FSSC 22000, HACCP, ISO 27001, ISO 27701, ISO 22301, ISO 37001, ISO 37301, ISO 21001, ISO 14064, ISO 14067, ESG, EcoVadis, GRI, CSRD, CE Marking, GMP, Carbon & Energy Auditor Training.

7. DỊCH VỤ MỞ RỘNG

  • Đánh giá hiện trạng và tư vấn tuân thủ pháp lý quốc tế (REACH, RoHS, EUDR, ESG)
  • Đào tạo ESG và CSR – Hướng đến phát triển bền vững trong doanh nghiệp
  • Báo cáo phát triển bền vững, báo cáo ESG theo GRI / CSRD / EcoVadis / CDP
  • Tư vấn đăng ký và mở rộng thị trường xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật, Hàn, Singapore, Trung Quốc, ASEAN
  • Dịch vụ thử nghiệm, kiểm định và xác minh độc lập (Third-party Verification)

8. CÁC XU HƯỚNG MỚI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM QUAN TÂM

  • EUDR – Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu
  • CSRD & ESRS – Báo cáo phát triển bền vững bắt buộc tại EU
  • ISO 14068:2023 – Carbon Neutrality
  • EcoVadis Sustainability Rating
  • SBTi – Science Based Targets Initiative
  • GHG Protocol và ISO 1406X – Hợp nhất tiêu chuẩn đo lường khí nhà kính (2025)
  • ISO 27017 / 27018 / 27035 / 27701 – Bảo mật và an toàn dữ liệu trên nền tảng số

Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 – 0868591260

Email: ducluongservices@gmail.cominfo@iscglobal.asiainfo@staunchlyservices.com.vn

Website:

https://ducluongservices.com

https://iscglobal.asia

https://ducluongservices.wordpress.com/

DỊCH VỤ ĐÀO TẠO, TƯ VẤN VÀ CHỨNG NHẬN HỆ THỐNG QUẢN LÝ

Với vai trò đơn vị tư vấn chuyên nghiệp, chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo, tư vấn và hỗ trợ chứng nhận cho các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực, giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu thị trường và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ ISO – TIÊU CHUẨN CỐT LÕI

1.1. Quản lý Chất lượng

  • ISO 9001:2015 – Hệ thống Quản lý Chất lượng: Tiêu chuẩn phổ biến nhất, giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng hiệu quả hoạt động
  • ISO 13485:2016 – Hệ thống Quản lý Chất lượng cho Thiết bị Y tế: Bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất, phân phối thiết bị y tế muốn xuất khẩu

1.2. Quản lý Môi trường & An toàn

  • ISO 14001:2015 – Hệ thống Quản lý Môi trường: Giúp doanh nghiệp kiểm soát tác động môi trường, tuân thủ pháp luật và tiết kiệm chi phí
  • ISO 45001:2018 – Hệ thống Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp: Thay thế OHSAS 18001, bảo vệ người lao động và giảm thiểu rủi ro tai nạn
  • ISO 50001:2018 – Hệ thống Quản lý Năng lượng: Tối ưu hóa sử dụng năng lượng, giảm chi phí và phát thải khí nhà kính
  • ISO 14064 – Xác minh Khí thải Nhà kính: Quan trọng cho cam kết Net Zero và Carbon Neutral

1.3. An ninh Thông tin & Bảo mật Dữ liệu

  • ISO/IEC 27001:2022 – Hệ thống Quản lý An ninh Thông tin: Bảo vệ thông tin nhạy cảm, đặc biệt quan trọng cho doanh nghiệp công nghệ và tài chính
  • ISO/IEC 27701:2019 – Hệ thống Quản lý Thông tin Bảo mật Cá nhân: Mở rộng của ISO 27001, tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  • ISO/IEC 27017:2015 – An ninh Đám mây (Cloud Security)
  • ISO/IEC 27018:2019 – Bảo vệ Thông tin Cá nhân trên Đám mây
  • GDPR Compliance – Tuân thủ Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của EU: Bắt buộc khi xử lý dữ liệu khách hàng EU

1.4. An toàn Thực phẩm

  • ISO 22000:2018 – Hệ thống Quản lý An toàn Thực phẩm: Tiêu chuẩn toàn diện cho chuỗi cung ứng thực phẩm
  • HACCP – Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn: Yêu cầu cơ bản cho doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam
  • FSSC 22000 – Chứng nhận An toàn Thực phẩm: Được GFSI công nhận, yêu cầu của nhiều nhà bán lẻ lớn
  • BRC (BRCGS) – Tiêu chuẩn Toàn cầu của Tập đoàn Bán lẻ Anh
  • IFS Food – Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế
  • GLOBALG.A.P. – Thực hành Nông nghiệp Tốt: Quan trọng cho xuất khẩu nông sản

1.5. Quản lý Kinh doanh Khác

  • ISO 37001:2016 – Hệ thống Quản lý Chống hối lộ: Tăng cường minh bạch và tuân thủ đạo đức kinh doanh
  • ISO 22301:2019 – Hệ thống Quản lý Liên tục Kinh doanh: Đảm bảo doanh nghiệp duy trì hoạt động khi có sự cố
  • ISO 20000-1:2018 – Hệ thống Quản lý Dịch vụ CNTT: Quan trọng cho công ty công nghệ và outsourcing
  • ISO 21001 – Hệ thống Quản lý cho Tổ chức Giáo dục
  • ISO 28000:2007 – Hệ thống Quản lý An ninh Chuỗi cung ứng

2. CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM & DỊCH VỤ

2.1. Chứng nhận Hữu cơ (Organic)

  • USDA NOP – Chương trình Hữu cơ Quốc gia Hoa Kỳ
  • EU Organic (EU) 2018/848 – Quy định Hữu cơ của Liên minh Châu Âu
  • JAS – Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản
  • COR – Chế độ Hữu cơ Canada
  • China Organic GB/T 19630-2019
  • NPOP – Chương trình Sản xuất Hữu cơ Quốc gia Ấn Độ

2.2. Chứng nhận Dệt may & Thời trang Bền vững

  • GOTS – Tiêu chuẩn Dệt may Hữu cơ Toàn cầu: Tiêu chuẩn hàng đầu cho dệt may hữu cơ
  • GRS – Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu: Xác nhận thành phần tái chế trong sản phẩm
  • OCS – Tiêu chuẩn Nội dung Hữu cơ
  • RCS – Tiêu chuẩn Xác nhận Tái chế
  • RWS – Tiêu chuẩn Len Có trách nhiệm
  • RDS – Tiêu chuẩn Lông vũ Có trách nhiệm

2.3. Chứng nhận Mỹ phẩm & Chăm sóc Cá nhân

  • COSMOS – Tiêu chuẩn Mỹ phẩm Hữu cơ và Tự nhiên: Được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Ecocert – Các tiêu chuẩn sản phẩm tự nhiên và hữu cơ
  • Vegan Certification – Chứng nhận thuần chay

2.4. Chứng nhận Lâm sản

  • FSC® (Forest Stewardship Council) – Hội đồng Quản lý Rừng: Chứng nhận rừng và chuỗi hành trình sản phẩm gỗ bền vững
  • PEFC – Chương trình Công nhận Chứng nhận Rừng
  • EU Timber Regulation / EUTR – Quy định Gỗ của EU
  • UKTR – Quy định Gỗ Vương quốc Anh
  • EUDR – Quy định Phá rừng của EU (mới)

2.5. Chứng nhận Dầu cọ & Sinh khối Bền vững

  • RSPO – Bàn tròn Dầu cọ Bền vững: Yêu cầu quan trọng cho xuất khẩu sản phẩm chứa dầu cọ
  • MSPO – Dầu cọ Bền vững Malaysia
  • ISPO – Dầu cọ Bền vững Indonesia
  • ISCC – Chứng nhận Tính bền vững và Carbon Quốc tế
  • SBP – Chương trình Sinh khối Bền vững

2.6. Chứng nhận Thuỷ sản

  • MSC – Hội đồng Quản lý Biển (Marine Stewardship Council): Chứng nhận thủy sản biển đánh bắt bền vững
  • ASC – Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản: Chứng nhận thủy sản nuôi bền vững
  • GLOBALG.A.P. Aquaculture – Nuôi trồng thủy sản

2.7. Chứng nhận Cà phê, Ca cao, Chè

  • UTZ Certified – Cà phê, chè, ca cao
  • Rainforest Alliance – Liên minh Rừng mưa nhiệt đới
  • 4C – Bộ quy tắc Chung cho Cộng đồng Cà phê
  • Fairtrade – Thương mại Công bằng
  • Bonsucro – Mía đường bền vững

2.8. Chứng nhận Thương mại Công bằng & Trách nhiệm Xã hội

  • Fair For Life – Thương mại Công bằng và Sản xuất Có trách nhiệm
  • Fair Trade USA
  • SA8000 – Trách nhiệm Xã hội
  • SMETA – Kiểm tra Đạo đức Thương mại của Sedex (2 và 4 trụ cột)

3. CHỨNG NHẬN KỸ THUẬT & AN TOÀN SẢN PHẨM

3.1. Chứng nhận CE & Quy định Châu Âu

  • CE Marking – Đánh dấu tuân thủ cho thị trường EU:
    • MD (Machinery Directive 2006/42/EC) – Máy móc
    • EMC (Directive 2014/30/EU) – Tương thích Điện từ
    • LVD (Low Voltage Directive) – Thiết bị Điện áp Thấp
    • RED (Directive 2014/53/EU) – Thiết bị Vô tuyến
    • PED (Directive 2014/68/EU) – Thiết bị Áp suất
    • PPE (Regulation 2016/425) – Thiết bị Bảo hộ Cá nhân
  • UKCA Marking – Đánh dấu tuân thủ cho thị trường Anh (thay thế CE sau Brexit)
  • RoHS – Hạn chế Chất có hại
  • REACH – Quy định Hóa chất EU

3.2. Chứng nhận Phát thải cho Thị trường Bắc Mỹ

  • CARB – Ủy ban Nguồn Không khí California: Yêu cầu cho sản phẩm gỗ composit xuất khẩu Mỹ
  • EPA (US Environmental Protection Agency) – Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ
  • TSCA – Đạo luật Kiểm soát Chất độc

3.3. Chứng nhận An toàn Sản phẩm

  • ISO 8124 – An toàn Đồ chơi
  • GMP (Good Manufacturing Practice) – Thực hành Sản xuất Tốt
  • GPSD – Chỉ thị An toàn Sản phẩm Chung

4. CHỨNG NHẬN CNTT & BẢO MẬT

4.1. Đánh giá Bảo mật & Kiểm thử

  • VAPT (Vulnerability Assessment and Penetration Testing) – Đánh giá Lỗ hổng và Kiểm thử Xâm nhập
  • SOC 1/2/3 – Kiểm toán Kiểm soát Dịch vụ
  • Server Hardening – Gia cố Máy chủ
  • PCI-DSS – Tiêu chuẩn Bảo mật Dữ liệu Ngành Thẻ thanh toán: Bắt buộc cho doanh nghiệp xử lý giao dịch thẻ

4.2. Đánh giá Năng lực Phát triển Phần mềm

  • CMMI (Capability Maturity Model Integration) – Cấp độ 3 & 5: Chứng nhận năng lực quy trình phát triển phần mềm

4.3. Chứng nhận Đám mây & Bảo mật Nâng cao

  • MTCS (Multi-Tier Cloud Security) SS 584:2016 – Singapore (IAAS, PAAS, SAAS – Cấp 1, 2, 3)
  • CSA STAR Level 2 – Chứng nhận Liên minh An ninh Đám mây

5. CHỨNG NHẬN CARBON & BỀN VỮNG MÔI TRƯỜNG

5.1. Đo lường & Giảm thiểu Carbon

  • ISO 14064-1 – Kiểm kê Khí nhà kính Doanh nghiệp (theo GHG Protocol)
  • ISO 14067 – Dấu chân Carbon Sản phẩm
  • PAS 2060 – Trung hòa Carbon
  • Carbon Neutral Certification – Chứng nhận Trung hòa Carbon
  • VCS (Verified Carbon Standard) – Tiêu chuẩn Carbon Được xác minh
  • Gold Standard (GS) – Tiêu chuẩn Vàng cho dự án carbon

5.2. Đánh giá Vòng đời & Môi trường

  • LCA (Life Cycle Assessment) – Đánh giá Vòng đời
  • EPD (Environmental Product Declaration) – Tuyên bố Môi trường Sản phẩm
  • ISO 14046 – Xác minh Dấu chân Nước
  • ISO 14001:2015 – Hệ thống Quản lý Môi trường

5.3. Các Chứng nhận Xanh Khác

  • Green Industry – Công nghiệp Xanh (Việt Nam)
  • EU Ecolabel – Nhãn sinh thái EU
  • Climate Neutral Certification
  • Plastic Waste Reduction Standard – Tiêu chuẩn Giảm thiểu Rác thải Nhựa
  • Ocean Bound Plastic (OBP) – Nhựa Ven biển

6. ĐÀO TẠO CHUYÊN NGHIỆP

6.1. Khóa đào tạo Lead Auditor (Trưởng đoàn Kiểm toán)

Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo Lead Auditor được công nhận quốc tế cho:

  • ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018
  • ISO 27001:2022, ISO 22000:2018, ISO 22301:2019
  • ISO 13485:2016, ISO 50001:2018, ISO 37001:2016
  • ISO 39001:2012, ISO 55001:2014, ISO 17025:2017
  • ISO 31000:2018, ISO 29001:2020, ISO 37301:2021

6.2. Đào tạo Nội bộ

  • Internal Auditor Training – Đào tạo Kiểm toán viên Nội bộ
  • ISO Awareness Training – Đào tạo Nhận thức ISO
  • Implementation Training – Đào tạo Triển khai

7. DỊCH VỤ KIỂM TRA & THỬ NGHIỆM

7.1. Thử nghiệm Sản phẩm

  • Kiểm tra An toàn Sản phẩm
  • Kiểm tra Hiệu quả Năng lượng
  • Kiểm tra Tương thích Điện từ (EMC)
  • Thử nghiệm Mô phỏng Môi trường
  • Kiểm tra Pin & Ắc quy
  • Kiểm tra Thiết bị Điện

7.2. Phân tích Hóa học & Vật liệu

  • Thử nghiệm An toàn Hóa chất và Vật liệu
  • Kiểm tra Vật liệu (RoHS, REACH, SVHC)
  • Phân tích GMO
  • Phân tích Nguyên tố
  • Kiểm tra Nước & Nước thải

7.3. Thử nghiệm Thực phẩm & Y tế

  • Xét nghiệm Thực phẩm
  • Xét nghiệm Vi sinh
  • Xét nghiệm Thiết bị Y tế
  • Xét nghiệm Dược phẩm
  • Xét nghiệm Mỹ phẩm
  • Kiểm tra Halal

7.4. Kiểm tra Công nghiệp

  • Kiểm tra Cấu trúc
  • Thử Lửa (Fire Testing)
  • Kiểm tra An toàn và Sức khỏe Lao động
  • Hiệu chuẩn Công nghiệp
  • Kiểm tra Dệt may
  • Kiểm tra Ô tô

8. DỊCH VỤ BỔ SUNG

  • Energy Audit – Kiểm toán Năng lượng
  • Water Audit – Kiểm toán Nước
  • Fire Safety Audit – Kiểm toán An toàn Cháy nổ
  • Product Certification – Chứng nhận Sản phẩm
  • Inspection Services – Dịch vụ Giám định
  • Global Market Analysis – Phân tích Thị trường Toàn cầu
  • Sustainability Report Verification (GRI Standard) – Xác minh Báo cáo Phát triển Bền vững

Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 – 0868591260

Email: ducluongservices@gmail.cominfo@iscglobal.asiainfo@staunchlyservices.com.vn

Website:

https://ducluongservices.com

https://iscglobal.asia

https://ducluongservices.wordpress.com/

https://iscglobal.edu.vn/

DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐÀO TẠO VÀ CHỨNG NHẬN TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ TOÀN DIỆN

Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói, giúp doanh nghiệp đạt được sự Tuân thủ (Compliance), Vận hành Xuất sắc (Operational Excellence)Phát triển Bền vững (Sustainability) theo các chuẩn mực toàn cầu.

I. CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ (Management System Certifications)

Đây là nhóm dịch vụ nền tảng, giúp chuẩn hóa mọi hoạt động của tổ chức.

Lĩnh VựcTiêu Chuẩn Quốc TếTầm Quan Trọng và Ứng Dụng
Chất lượngISO 9001:2015 (QMS), ISO 9001Tiêu chuẩn nền tảng, đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ ổn định và liên tục cải tiến.
Môi trườngISO 14001:2015 (EMS), ISO 14001Quản lý tác động môi trường, tuân thủ pháp luật, xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh.
An toàn Sức khỏeISO 45001:2018 (OH&S), ISO 45001, OHSAS 18001/45001, SMK3 (Indonesia)Tạo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và bệnh nghề nghiệp.
Năng lượngISO 50001:2018 (EnMS), ISO 50001, ENERGY AUDITQuản lý và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng, cắt giảm chi phí vận hành.
Liên tục Kinh doanhISO 22301:2019 (BCMS), ISO 22301Xây dựng năng lực phục hồi sau các gián đoạn lớn (khủng hoảng, thiên tai).
An ninh Chuỗi cung ứngISO 28000:2007Quản lý và giảm thiểu rủi ro an ninh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quản lý Giáo dụcISO 21001Hệ thống quản lý cho các tổ chức giáo dục.
Quản lý Tiện íchISO 41001Hệ thống quản lý cơ sở vật chất và tiện ích (Facility Management).

II. BẢO MẬT THÔNG TIN VÀ TUÂN THỦ DỮ LIỆU (Information Security & Compliance)

Nhóm dịch vụ thiết yếu cho mọi tổ chức trong kỷ nguyên số, đặc biệt là các công ty công nghệ, tài chính.

Lĩnh VựcTiêu Chuẩn Quốc Tế/Dịch VụTầm Quan Trọng và Ứng Dụng
An ninh Thông tinISO/IEC 27001:2022 (ISMS), ISO 27001, MTCS, Star Level 2 (Cloud Security Alliance)Tiêu chuẩn vàng bảo vệ dữ liệu, chống rò rỉ và tấn công mạng.
Bảo mật Thông tin Riêng tưISO/IEC 27701:2019 (PIMS), ISO 27701, GDPR, HIPPA ComplianceĐảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm ngặt nhất (Châu Âu, Mỹ).
Bảo mật Thanh toánPCI-DSS, ISO/IEC 20000:2018 (ITSM)Bắt buộc cho các tổ chức xử lý thông tin thẻ thanh toán, đảm bảo dịch vụ CNTT ổn định.
Đánh giá Chuyên sâuVAPT, SOC 1/2/3 Audit, Server HardeningKiểm tra và khắc phục lỗ hổng bảo mật chuyên sâu.
Năng lực Phần mềmCMMI Level 3 & 5Nâng cao chất lượng quy trình phát triển và bảo trì phần mềm.

III. AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ Y TẾ (Food Safety & Medical Devices)

Đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm trong các ngành nhạy cảm.

Lĩnh VựcTiêu Chuẩn Quốc Tế/Chứng nhậnTầm Quan Trọng và Ứng Dụng
An toàn Thực phẩmISO 22000:2018 (FSMS), HACCP, GMP, FSSC 22000, BRCGS, GLOBALG.A.P., IFSĐảm bảo sản phẩm an toàn và hợp pháp, là chìa khóa để xuất khẩu thực phẩm.
Thiết bị Y tếISO 13485:2016Hệ thống quản lý chất lượng đặc thù cho ngành thiết bị y tế.
Chứng nhận Tôn giáoHalal certificationChứng nhận thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm phù hợp với luật Hồi giáo.

IV. BỀN VỮNG VÀ CHỨNG NHẬN SINH THÁI (Sustainability & Eco-Certifications)

Đáp ứng yêu cầu về ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) và các tiêu chuẩn nhập khẩu xanh.

Lĩnh VựcTiêu Chuẩn Quốc Tế/Chứng nhậnTầm Quan Trọng và Ứng Dụng
Quản trị & Đạo đứcISO 37001:2016 (Chống Hối lộ), ISO 26000 (Trách nhiệm Xã hội)Xây dựng văn hóa minh bạch, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội.
Lâm nghiệp/Dệt mayFSC®, PEFC (Quản lý Rừng), GOTS, OCS, GRS, RCS (Dệt may Hữu cơ/Tái chế)Chứng nhận nguồn gốc nguyên liệu bền vững cho sản phẩm gỗ và dệt may.
Nông nghiệp Hữu cơUSDA NOP, EU Organic (EU 2018/848), JAS (Nhật), COR (Canada)Chứng nhận sản phẩm nông nghiệp hữu cơ để thâm nhập các thị trường cao cấp.
Dầu CọRSPO (Roundtable on Sustainable Palm Oil), MSPO (Malaysia)Tiêu chuẩn toàn cầu và khu vực về sản xuất dầu cọ bền vững.
Mỹ phẩm/Hóa chấtCOSMOS, EVE VEGAN®, REACH, RoHS, GPSDChứng nhận thành phần hữu cơ, thuần chay, và tuân thủ các quy định hóa chất nghiêm ngặt (Châu Âu).
Khí thải & CarbonISO 14064 (Kiểm kê khí nhà kính), PAS 2060 (Trung hòa Carbon), VCS, Gold StandardDịch vụ đo lường, kiểm tra khí thải, chuẩn bị cho các cơ chế thuế carbon (như CBAM của EU).

V. CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM VÀ THỬ NGHIỆM (Product Certifications & Testing Services)

Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn để lưu hành quốc tế.

Lĩnh VựcTiêu Chuẩn Kỹ thuật/Dịch VụỨng Dụng Cụ thể
Tiêu chuẩn Thị trườngCE Mark, UKCA Marking, CARB/EPA, CANFER, ULEF, CEPA CertifiedChứng nhận bắt buộc để xuất khẩu vào thị trường Châu Âu (CE) và Vương quốc Anh (UKCA) cho nhiều loại sản phẩm. Chứng nhận Phát thải Formaldehyde (Mỹ, Canada).
Thử nghiệm Kỹ thuậtKiểm tra an toàn sản phẩm, Kiểm tra EMC/LVD, Thử nghiệm mô phỏng môi trường, Kiểm tra tần số vô tuyến/vô tuyến (RF), Thử lửaĐánh giá tính năng, độ an toàn, và khả năng tương thích điện từ của sản phẩm (Thiết bị CNTT, Thiết bị Công nghiệp, Ô tô, Thiết bị y tế…).
Phân tích Vật liệuPhân tích hóa chất/vật liệu, Phân tích GMO, Kiểm tra dệt may, Kiểm tra bao bì, Phân tích nước thảiXác định thành phần, độ an toàn của vật liệu và tuân thủ các quy định về chất cấm.

VI. ĐÀO TẠO CHUYÊN GIA (Lead Auditor & Internal Training)

Nâng cao năng lực quản lý nội bộ với các khóa học được công nhận toàn cầu.

  • LEAD AUDITOR TRAINING (Chuyên gia Đánh giá Trưởng): Các khóa học chuyên sâu cho các tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 27001, v.v.
  • ISO AWARENESS TRAINING & INTERNAL AUDITOR TRAINING: Đào tạo nhận thức và kỹ năng đánh giá nội bộ.

Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 – 0868591260

Email: ducluongservices@gmail.cominfo@iscglobal.asiainfo@staunchlyservices.com.vn

Website:

https://ducluongservices.com

https://iscglobal.asia

https://ducluongservices.wordpress.com/

https://iscglobal.edu.vn/

DỊCH VỤ ĐÀO TẠO, TƯ VẤN VÀ CHỨNG NHẬN CHÚNG TÔI CÓ THỂ HỖ TRỢ

  • ISO 9001:2015
  • ISO 14001:2015
  • ISO 45001:2018
  • ISO 27001:2022
  • ISO 37001:2016
  • ISO 22000:2018
  • ISO 22301:2019
  • ISO 20000:2018
  • ISO 28000:2007
  • GDPR
  • ISO 9001
  • ISO 14001
  • ISO 45001
  • ISO 20000
  • ISO 22000
  • ISO 22301
  • ISO 27001
  • ISO 27701
  • ISO 13485
  • ISO 50001
  • VAPT
  • PCI-DSS
  • CMMI Level 3 & 5
  • SOC 1/2/3 Audit
  • Server Hardening
  • GDPR Compliance
  • HIPPA Compliance
  • ISO 27701
  • ISO 13485
  • ISO 50001
  • ISO 9001:2015 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 45001:2018 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 14001:2015 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 22000:2018 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 27001:2013 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 39001:2012 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 18404:2015 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 55001:2014 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 22301:2019 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 13485:2016 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 50001:2018 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 17025:2017 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 31000:2018 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 29001:2020 Lead Auditor Course Brochure
  • ISO 37301:2021 Lead Auditor Course Brochure
  • European Ecolabel – EE-ECOLAB
  • USDA National Organic Program – USDA NOP
  • EU organic regulation – (EU) 2018/848
  • COSMetic Organic and natural Standard – COSMOS
  • Global Organic Textile Standard – GOTS
  • Fair For Life – FFL
  • Japanese Agricultural Standard – JAS
  • Organic Content Standard – OCS
  • Ecocert natural cleaning products standard – Natural detergents
  • Ecocert candles and home fragrances standard – Candles and home fragrances
  • Global Recycled Standard – GRS
  • Ecological and Recycled Textile standard – ERTS
  • Ecocert Sustainable Wellbeing Center Standard – WELLBEING
  • Climate Neutral Certification Standard – CNG
  • International Featured Standards – IFS
  • For Life – FL
  • Ecocert 26000 standard – Ecocert 26000
  • Forest Stewardship Council® – FSC®
  • Ecocert Ecopetcare standard – Ecopetcare
  • Programme for the Endorsement of Forest Certification – PEFC
  • Canadian Organic Regime – COR
  • Rainforest Alliance standard – Rainforest Alliance
  • Global Good Argriculture Practices – GLOBAL G.A.P.
  • Global GAP Chain of Custody – GGP-CoC
  • The Common Code for the Coffee Community – 4C
  • Ecocert AquaGAP standard – AquaGAP
  • Farm Sustainability Assessment by SAI Platform – FSA
  • Recycled Claim Standard – RCS
  • Responsible Wool Standard – RWS
  • Responsible Mohair Standard – RMS
  • Responsible Down Standard – RDS
  • Responsible Alpaca Standard – RAS
  • Sustainable Rice Platform – SRP
  • Tunisian organic law – TN 99-30
  • Turkish Organic Agriculture Law No. 5262 – Organic TR-Law No.5262
  • Brazilian organic law – Lei 10.831/2003
  • China Organic Standard GB/T 19630-2019 – GB/T 19630-2019
  • Korean regulation – KOR
  • Chilean organic regulation – Law 20.089
  • Mexican organic law – LPO
  • Peruvian organic regulation – DS 044-2006-AG
  • Serbian organic law – No 30/10
  • Colombian organic regulation – Res.0187 / 06 y Res.199 / 16
  • National Program for Organic Production – NPOP
  • Demeter biodynamic standard – Demeter
  • Bioland organic standard – Bioland
  • Bio Suisse organic standard – Bio Suisse
  • Naturland organic standard – Naturland
  • Marine Stewardship Council – MSC COC
  • Aquaculture Stewardship Council – ASC COC
  • British Retail Consortium Global Standard – BRC
  • Hazard Analysis Critical Control Point – HACCP
  • Union for Ethical Biotrade standard – UEBT
  • FairWild Standard Version 2.0 – FairWild
  • Regenerative Organic certified standard – ROC
  • Designation of Specificity – Canadian Cow Cheese – Canadian Cow Cheese
  • Terroir Charlevoix standard – Terroir Charlevoix
  • Protected Geographical Indication – Quebec Wine – Quebec Wine
  • Ecoresponsible Program – CID
  • Protected Geographical Indication – Neuville Sweet corn – Neuville Sweet corn
  • Seaweed Fed lamb – Agneau nourri aux algues
  • Protected Geographical Indication – Quebec Ice Cider – Quebec Ice Cider
  • Protected Geographical Indication – Quebec Icewine – Quebec Icewine
  • Certified Enviro Cranberries – CEC
  • Wild Boreal Blueberries – Wild Boreal Blueberries
  • Protected Geographical Indication – Charlevoix Lamb – Charlevoix Lamb
  • Rich-selenium Product Certification of Beijing ECOCERT Certification Centre – Rich-selenium Product
  • GOFVP Certification of Chinese Academy of Inspection and Quarantine – GOFVP
  • GOFVB Certification of Chinese Academy of Inspection and Quarantine – GOFVB
  • Bird Nest Product Certification of Chinese Academy of Inspection and Quarantine – Bird Nest Product
  • CARB Certification
  • EPA Certification
  • CANFER Certification
  • NAF Certification
  • ULEF Certification
  • CE Certification
  • UKCA Certification
  • CARB/EPA Certification Process
  • Certified Mill List(excel file)
  • FSC Certification
  • GRS/RCS Certification
  • Green Product Certification
  • Carbon Verification
  • China Environmental Marking
  • Testing services
  • Testing training
  • inspection services
  • MANAGEMENT SYSTEM CERTIFICATIONS
  • ISO 41001 CERTIFICATION
  • ISO 22301 CERTIFICATION
  • ISO 21001 CERTIFICATION
  • ISO 45001 CERTIFICATION
  • ISO 9001 CERTIFICATION
  • ISO/IEC 20000-1 CERTIFICATION
  • ENERGY AUDIT
  • MANAGEMENT SYSTEM CERTIFICATIONS
  • ISO 37001 CERTIFICATION
  • ISO/IEC 27001 CERTIFICATION
  • ISO 14001 CERTIFICATION
  • ISO 22000 CERTIFICATION
  • ISO 13485 CERTIFICATION
  • ISO/IEC 27701 CERTIFICATION
  • ISO 50001 CERTIFICATION
  • OTHER SERVICES
  • CMMI
  • VAPT
  • SOC
  • GDPR
  • GMP
  • FIRE AUDITS (SAFETY)
  • WATER AUDITS*
  • PRODUCT CERTIFICATIONS
  • CE MARK
  • ISO 8124 CERTIFICATION
  • TRAININGS
  • ISO TRAINING
  • LEAD AUDITOR TRAINING
  • ISO AWARENESS TRAINING
  • INTERNAL AUDITOR TRAINING
  • SOCIAL ACCOUNTABILITY
  • ISO 26000 CERTIFICATION
  • FOOD SAFETY CERTIFICATIONS
  • HACCP
  • FOOD SAFETY CERTIFICATIONS
  • CE – Directive 2006/42/EC (MD)
  • CE MD + EMC
  • CE – Directive 2014/30/EU (EMC)
  • CE LVD
  • CE EMC + LVD
  • CE – Directive 2014/53/EU (RED)
  • CE – Directive 2014/68/EU (PED)
  • CE – Regulation 2016/425 (PPE)
  • RoHS
  • REACH
  • SVHC
  • GPSD
  • Malaysia Sustainable Palm Oil (MSPO) (MS 2530 Series)
  • Quality Management System (QMS) (ISO 9001)
  • Environmental Management System (EMS) (ISO 14001)
  • Occupational Health and Safety Management System (OHSAS 18001/45001)
  • Anti Bribery Management System (ABMS) (ISO 37001)
  • Social Accountability related audits: SA8000 and SMETA
  • Program for the Endorsement of Forest Certification (PEFC)
  • Roundtable on Sustainable Palm Oil
  • International Sustainability & Carbon Certification (ISCC)
  • General Data Protection Regulation (GDPR) Compliance Audit
  • ISO 9001 QUALITY MANAGEMENT SYSTEM
  • ISO 14001 ENVIRONMENTAL MANAGEMENT SYSTEMS
  • ISO 45001 OCCUPATIONAL HEALTH AND SAFETY MANAGEMENT SYSTEM
  • ISO 50001 ENERGY MANAGEMENT SYSTEM
  • ISO 28000 SPECIFICATION FOR SECURITY MANAGEMENT SYSTEMS FOR THE SUPPLY CHAIN
  • ISO 22301 BUSINESS CONTINUITY MANAGEMENT
  • ISO 37001 ANTI-BRIBERY MANAGEMENT SYSTEM
  • THE A.I.S.E. CHARTER FOR SUSTAINABLE CLEANING
  • ISO 22000 FOOD SAFETY MANAGEMENT SYSTEM
  • IFS FOOD SAFETY QUALITY CERTIFICATION
  • GLOBALG.A.P. GOOD AGRICULTURAL PRACTICE
  • BRCGS INTERNATIONAL FOOD SAFETY MANAGEMENT SYSTEMS STANDARD
  • EVE VEGAN® CERTIFICATION MARK
  • RSPO SUPPLY CHAIN CERTIFICATION FOR PALM OIL
  • CERTIFIED COCOA, COFFEE, TEA AND HAZELNUTS
  • HACCP & GMP
  • FSC® CHAIN OF CUSTODY CERTIFICATION
  • PEFC CHAIN OF CUSTODY CERTIFICATION
  • RSPO SUPPLY CHAIN CERTIFICATION FOR PALM OIL
  • ISCC INTERNATIONAL SUSTAINABILITY AND CARBON CERTIFICATION
  • SBP SUSTAINABLE BIOMASS PROGRAM
  • SURE VERIFICATION SCHEME
  • GREEN GOLD LABEL (GGL) CERTIFICATION
  • CERTIFIED COCOA, COFFEE, TEA AND HAZELNUTS
  • UKCA MARKING
  • CE MARKING FOR TIMBER CONSTRUCTION PRODUCTS
  • CE MARKING FOR LOAD BEARING STEEL AND ALUMINUM STRUCTURES
  • WPA BENCHMARK TW SCHEME
  • A-MARK CERTIFICATION SCHEME
  • ETA EUROPEAN TECHNICAL ASSESSMENT
  • UKTR UNITED KINGDOM TIMBER REGULATION
  • EU DEFORESTATION REGULATION (EUDR)
  • EU TIMBER REGULATION
  • FSC® FOREST MANAGEMENT CERTIFICATION
  • PEFC SUSTAINABLE FOREST MANAGEMENT CERTIFICATION
  • SURE VERIFICATION SCHEME
  • ISCC INTERNATIONAL SUSTAINABILITY AND CARBON CERTIFICATION
  • SBP SUSTAINABLE BIOMASS PROGRAM
  • VERIFIED CARBON STANDARD (VCS)
  • GOLD STANDARD (GS)
  • ISO 14046 WATER FOOTPRINT VERIFICATION
  • ISO 20121 SUSTAINABLE EVENTS VERIFICATION
  • PRODUCT CARBON FOOTPRINT VERIFICATION (ISO 14067, PAS 2050)
  • CORPORATE CARBON FOOTPRINT VERIFICATION – ISO 14064-1 (GHG PROTOCOL, PAS 2060)
  • Life Cycle Assessment (LCA)/ Environmental Product Declaration (EPD)
  • PAS 2060 Carbon neutrality
  • Calculation of carbon dioxide (CO2) emissions / CO2 Footprint calculation
  • CDP Water & Carbon Verification – Carbon Disclosure Verification
  • Sustainability Report Verification (GRI standard)
  • ISO 20121 Sustainable Events Verification
  • EU Taxonomy
  • ATBF – Antibiotic Free
  • BLK: Beter Leven Keurmerk
  • CE & UKCA marking
  • CEPA Certified
  • CO2 prestatieladder
  • CanadaGAP
  • Certificatieschema IPM Knaagdierbeheersing
  • China National Organic Standard
  • Control Union Medical Cannabis Standard
  • De Natuurbeheer Standaard
  • EarthCheck
  • Good Travel Program
  • Groenkeur
  • Halal certification
  • ISCC CORSIA
  • ISCC PLUS
  • ISO 14064 – Emission verification services
  • ISO 45001 – Gezond en veilig werken
  • KOA – Korea Organic Aquaculture
  • KZR INiG System
  • Kenya Standard 1758
  • Kleurkeur (add-on Groenkeur)
  • MRV Program
  • Naturland Wildfish
  • PAS 2060 – Carbon Neutral
  • PNS – Philippine National Standards–Organic Agriculture and Organic Soil Amendments
  • Plan Vivo – Carbon offset project validation/verification
  • Plant-Based Certification Program – PBS
  • Plastic Waste Reduction Standard – Plastic Project Validation and Verification
  • QMGS – Quality Mark Good Soil
  • ROC™ – Regenerative Organic Certified
  • RPM – Responsible Plastic Management
  • Rainforest Alliance
  • RecyClass – Recycled Plastics Certification
  • SCL – Veiligheidsladder
  • SFA – Sustainable Fibre Alliance (Sustainable Cashmere Standard)
  • SLCP – Social & Labor Convergence Program
  • STIP
  • SURE – verification scheme
  • Sri Lanka organic agriculture
  • Sustainable Indoor Farming
  • Sustainable Natural Dyes Standard – SNDS
  • UER – Upstream Emission Reduction verification
  • VCA 2017/6.0
  • VCU 2011/05
  • VS – Vegan Standard
  • Verified Carbon Standard – VCS project Validation and Verification
  • regenagri®
  • HIGG FEM – Higg Facility Environmental Module
  • FSA – Farm Sustainability Assessment
  • AKF – Agrarisch Keurmerk Flexwonen
  • Non GMO
  • OBP – Ocean Bound Plastic
  • The Cannabis Conservancy
  • Grown in Britain
  • Plastic Free Certification
  • Use of AB Logo
  • Green Globe Standard
  • GMP+/FSA en GMP+/FRA certification
  • BRCGS
  • GLOBALG.A.P.
  • FSSC 22000 – Food Safety System Certification
  • ASC – Aquaculture Stewardship Council
  • FSC® – Forest Stewardship Council®
  • EU – Regulation EEC No. 834/2007 of Organic Production
  • RSPO – Roundtable on Sustainable Palm Oil
  • UTZ Certified Coffee, Tea, Cocoa, Hazelnuts
  • RTRS – Round Table on Responsible Soy
  • Green Key
  • KRAV Inspections – Sweden
  • Bonsucro – Better Sugarcane Initiative
  • FairWild
  • Green Key Global
  • ISO 9001: 2015 – Quality Management System
  • AB – Agriculture Biologique France
  • Korea Organic Programs
  • AWS – Alliance For Water Stewardship
  • FOS – Friend of the Sea
  • Bio Suisse
  • FP – Fair Produce NL
  • 2BSvs – Biomass Biofuel Sustainability voluntary scheme
  • GGL – Green Gold Label
  • CCS – Content Claim Standard
  • GLOBALG.A.P. – Aquaculture base, Chain of Custody
  • CEF – Corporate Environmental Footprint
  • GOLS – Global Organic Latex Standard
  • Control Union Fair Choice
  • GOTS – Global Organic Textile Standard
  • COSMOS – Organic Cosmetic Standard
  • GRASP – GLOBALG.A.P. Risk Assessment on Practice
  • Donau Soja/Danube Soya
  • GRI – Global Reporting Initiative
  • ENplus – Whole chain certification for wood pellets
  • GRS – Global Recycle Standard
  • ETI – Ethical Trading Initiative
  • Global Sustainable Enterprise System (GSES)
  • EU – Regulation EEC No. 834/2007 of Organic Production Germany
  • GSTC – Global Sustainable Tourism Council
  • EU Timber Regulation
  • GTP – European Good Trading Practices CODE
  • EWS – European Water Stewardship
  • Fair Trade USA
  • ISCC – Certified Biomass and Bioenergy
  • India NPOP
  • FairTSA – Trade Sustainability Alliance
  • ISO 14001: 2015 EMS – Environmental Management System
  • Input for organic farming
  • ISO 22000 – Food Safety Management System
  • ISO 22716 – Cosmetic GMP
  • ISO 50001 – Energy management
  • IVN – Naturtextil
  • JAS – Japanese Organic Regulation
  • Keurhout
  • Moldavian Organic Regulations – 115/2005, 149/2006, 1078/2008, 884/2014
  • MSC – Marine Stewardship Council
  • MSPO – Malaysia Sustainable Palm Oil
  • Naturland – German Association for Organic Agriculture
  • OCS 100 – Organic Content Standard
  • OCS Blended – Organic Content Standard
  • Organic pet food
  • Organic SAGARPA Mexico
  • PEF – Product Environmental Footprint
  • PEFC – Program for the Endorsement of Forest Certification
  • PrimusGFS
  • QS – Qualität und Sicherheit
  • RCS 100 – Recycled Claim Standard
  • RCS blended – Recycled Claim Standard
  • RDS – Responsible Down Standard
  • REDcert – Biomass for Energy
  • RWS – Responsible Wool Standard
  • SBP – Sustainable Biomass Program
  • SFP – Sustainable Fiber Program
  • SMETA – 2 pillar and 4 pillar assessments
  • On the way to PlanetProof
  • Soil Association Inspections
  • TLV – Timber Legality Verification
  • USDA – NOP Organic regulation for USA
  • URSA – Understanding Responsible Sourcing Audit
  • a. Certified Responsible Source™ Textiles
  • b. Content Claim Standard
  • c. Global Recycled Standard
  • d. Recycled Claim Standard
  • e. Recycled Content Certification
  • f. Responsible Wool Standard
  • g. Sustainable Fabric Certification
  • Climate Change
  • a. Carbon Neutral Certification
  • b. Climate Solutions
  • c. ISCC EU Certification
  • d. ISCC PLUS Certification
  • e. Roundtable on Sustainable Biomaterials (RSB)
  • Corporate Sustainability
  • a. Amazon Climate Pledge Friendly
  • b. Amazon Compact by Design
  • c. Carbon Neutral Certification
  • d. ISCC EU Certification
  • e. ISCC PLUS Certification
  • f. Life Cycle Assessment
  • g. Verra Plastic Waste Reduction Standard
  • h. Water Stewardship Services
  • i. WAVE: Water Stewardship Verified
  • j. Zero Waste Facility Certification
  • k. Zero Waste Project Certification
  • Food Consumer Labels
  • a. Bee Better Certified
  • b. Bonsucro Certification
  • c. Certified Pesticide Residue Free
  • d. Certified Sustainably Grown®
  • e. Equitable Food Initiative
  • f. Fair Trade USA Certification
  • g. Organic Certification
  • h. Regenerative Organic Certified™
  • i. RSPO Supply Chain Certification
  • j. SCS Gluten-Free Certification
  • k. SCS Plant-Based Certification
  • Food Safety
  • a. BRCGS Food Safety Certification
  • b. Global Food Safety Initiative (GFSI) Certifications
  • c. GLOBALG.A.P. Certification
  • d. Good Manufacturing Practices and HACCP Audits
  • e. Harmonized GAP Audit
  • f. Primus Standard GMP and GAP Audit
  • g. PrimusGFS Certification
  • h. Safe Quality Food (SQF) Certification
  • Fuels and Transportation
  • a. Bonsucro Certification
  • b. ISCC EU Certification
  • c. ISCC PLUS Certification
  • d. Roundtable on Sustainable Biomaterials (RSB)
  • e. RSPO Principles and Criteria (P&C) Certification
  • f. RSPO Supply Chain Certification
  • Green Building
  • a. ASSURE CERTIFIED™
  • b. BIFMA LEVEL®
  • c. Certified Resilient Flooring
  • d. FEMB level®
  • e. FloorScore®
  • f. Formaldehyde Emissions Regulations (CARB/EPA Rule)
  • g. Green Squared®
  • h. Indoor Air Quality Certification
  • i. Lead Safe Paint
  • j. Product Category Rules (PCR)
  • k. Product Environmental Footprint (PEF)
  • l. Recycled Content Certification
  • m. Sustainable Carpet Certification
  • n. Environmental Claims Validation
  • o. Environmental Product Declarations
  • Greener Product Claims
  • a. BIFMA LEVEL®
  • b. Biodegradable
  • c. Certified Sustainability Rated Diamonds
  • d. Formaldehyde Emissions Regulations (CARB/EPA Rule)
  • e. Green Squared®
  • f. Indoor Air Quality Certification
  • g. Lead Safe Paint
  • h. Life Cycle Assessment
  • i. Recycled Content Certification
  • j. Recycled Content Certification for Electrical and Electronic Equipment
  • k. Verra Plastic Waste Reduction Standard
  • l. Environmental Claims Validation
  • m. Environmental Product Declarations
  • Jewelry
  • a. Certified Sustainability Rated Diamonds
  • b. Fairmined™ Gold and Silver Certification
  • c. LBMA and LPPM Responsible Sourcing
  • d. Responsible Jewellery Council Certification
  • e. Responsible Minerals Initiative
  • f. Responsible Source – Jewelry
  • g. Signet Responsible Sourcing Protocol
  • Minerals and Metals
  • a. Conflict Minerals Reporting
  • b. Fairmined™ Gold and Silver Certification
  • c. IRMA Certification
  • d. LBMA and LPPM Responsible Sourcing
  • e. Responsible Minerals Initiative
  • Responsibly Sourced
  • a. Bonsucro Certification
  • b. Certified Responsible Source™ Textiles
  • c. Certified Sustainability Rated Diamonds
  • d. LBMA and LPPM Responsible Sourcing
  • e. Recycled Content Certification
  • f. Recycled Content Certification for Electrical and Electronic Equipment
  • g. Responsible Wool Standard
  • h. Responsibly Managed Peatlands
  • i. RSPO Principles and Criteria (P&C) Certification
  • j. RSPO Supply Chain Certification
  • Supply Chain Management
  • a. Content Claim Standard
  • b. FSC® Chain of Custody
  • c. PEFC Chain-of-Custody
  • d. Recycled Content Certification
  • e. Recycled Content Certification for Electrical and Electronic Equipment
  • f. RSPO Supply Chain Certification
  • g. SFI® Chain of Custody Certification
  • h. Sustainable Seafood Chain of Custody
  • Sustainable Agriculture
  • a. Certified Sustainably Grown®
  • b. Farm Sustainability Assessment
  • c. Rainforest Alliance Certification
  • d. Regenerative Organic Certified™
  • e. Veriflora® Sustainably Grown
  • Sustainable Fisheries and Seafood
  • a. Aquaculture Stewardship Council (ASC)
  • b. Fair Trade USA Capture Fisheries Certification
  • c. Marine Stewardship Council (MSC) Certification
  • d. Sustainable Seafood Chain of Custody
  • e. Fishery Improvement Projects (FIPs)
  • Sustainable Forestry
  • a. American Tree Farm System (ATFS) Certification
  • b. FSC® Chain of Custody
  • c. FSC® Forest Certification
  • d. PEFC Chain-of-Custody
  • e. Responsible Wood Certification
  • f. Roundtable on Sustainable Biomaterials (RSB)
  • g. SBP Certification
  • h. SFI® Chain of Custody Certification
  • i. SFI® Forest Management Certification
  • ISO 9001
  • ISO 14001
  • ISO 37001
  • ISO 21001
  • iso 35001 en
  • ISO 45001 en
  • smk3 en
  • carb en
  • us epa en
  • ce en
  • jas en
  • qmark en
  • Industri Eng
  • VLEGAL
  • fsc en
  • PHL – Eng
  • PHTL (2)
  • phl lei en
  • ispo en
  • rspo en
  • iscc en
  • iso22000
  • fssc en
  • haccp en
  • skema indogap en
  • organik en
  • lsup en
  • chse en
  • UHK
  • green industri en
  • eolabel en
  • product certification en
  • green industry en
  • ifcc en
  • PPA
  • PPG
  • Kiểm tra an toàn sản phẩm
  • Kiểm tra hiệu quả năng lượng
  • Kiểm tra tương thích EMC
  • Thử nghiệm mô phỏng môi trường
  • Phân tích thị trường toàn cầu
  • Đánh giá tại chỗ
  • Kiểm tra không dây và điện
  • Kiểm tra vật liệu
  • Thử nghiệm an toàn hóa chất và vật liệu
  • Kiểm tra bao bì
  • Phân tích nước thải
  • Thử nghiệm sinh học
  • Xét nghiệm môi trường
  • Kiểm tra NEBS viễn thông
  • Kiểm tra tần số vô tuyến và vô tuyến
  • Kiểm tra chứng nhận sản phẩm
  • Kiểm tra công nghiệp
  • Kiểm tra an toàn hóa chất và an toàn hóa chất
  • Kiểm tra xe đạp
  • Hiệu chuẩn công nghiệp
  • Xét nghiệm công nghệ y tế
  • Phân tích chất tẩy rửa
  • Kiểm tra chất thải
  • Phân tích GMO
  • Phân tích nguyên tố
  • Xét nghiệm vi sinh
  • Thử nghiệm đồng nhất và phê duyệt kiểu ô tô
  • Xét nghiệm mỹ phẩm
  • Xét nghiệm dược phẩm
  • Kiểm tra sản phẩm
  • Xét nghiệm thu phí
  • Kiểm tra thực phẩm
  • Kiểm tra cấu trúc
  • Thử lửa
  • Xét nghiệm môi trường
  • Xét nghiệm MDR
  • Phân tích nước
  • Kiểm tra dệt may
  • Phân tích thức ăn
  • Kiểm tra vệ sinh và an toàn lao động
  • Xét nghiệm thiết bị y tế
  • Kiểm tra thiết bị thương mại
  • Kiểm tra ô tô
  • Kiểm tra pin
  • Kiểm tra sản phẩm tiêu dùng
  • Thiết bị nghe nhìn
  • Kiểm tra trung tâm dữ liệu
  • Kiểm tra bao vây
  • Năng lượng tái tạo
  • Xét nghiệm vị trí nguy hiểm
  • Thiết bị công nghiệp
  • Thiết bị CNTT
  • Kiểm tra ánh sáng
  • Hàng không và vũ trụ
  • Kiểm tra truy cập
  • Thử nghiệm quân sự
  • Xét nghiệm NEBS
  • Kiểm tra sản phẩm quang
  • Dụng cụ điện
  • Kiểm tra ngành đường sắt
  • Kiểm tra RFID
  • Thiết bị kiểm tra và đo lường
  • Thiết bị nông nghiệp
  • Kiểm tra xe
  • ISO 9001: 2015 – Quality Management System
  • ISO 14001: 2015 EMS – Environmental Management System
  • ISO 45001: 2018
  • ISO 27001:2013
  • ISO 22000 – Food Safety Management System
  • Halal certification
  • ISO 29001:2010
  • ISO 14064 – Emission verification services
  • ISO 50001 – Energy management
  • ISO 22301:2019
  • GMP certification
  • ISO 20000
  • FSSC
  • HACCP
  • Information Security Management Systems ISO/IEC 27001:2022 – JAS ANZ scheme.
  • Multi Tier Cloud Security(MTCS Singapore) SS 584:2016 (for IAAS, PAAS, SAAS – Levels 1,2,3)
  • Star Level 2 Certification from Cloud Security Alliance, USA
  • ISMS extension for Privacy Information Management ISO/IEC 27701:2019 (Requirements)
  • Guidelines for ISMS Auditing ISO/IEC 27007:2017 (for certification of Internal Audit department)
  • Guidelines for assessment of Information Security controls ISO/IEC 27008:2019
  • Guidelines on ISMS for inter-sector and inter-organisational communication ISO/IEC 27010:2015
  • Code of practice for ISMS controls for Telecommunications Organizations ISO/IEC 27011:2016
  • Guidance on Governance of Information Security ISO/IEC 27014:2013
  • Code of Practice for Cloud Security ISO/IEC 27017:2015
  • Code of Practice for Protection of PII in the Cloud ISO/IEC 27018:2019
  • Code of Practice for Process Control Systems in Energy Utility Industry ISO/IEC 27019:2017
  • Guidance on Competence Requirements of ISMS Professional ISO/IEC 27021:2017
  • Guidance on ICT Readiness for Business Continuity ISO/IEC 27031:2011
  • Code of Practice for Cybersecurity ISO/IEC 27032:2012 or ISO/IEC TR 27103:2018
  • Requirements and Guidance for Application Security Management Process ISO/IEC 27034-3:2018
  • Guidelines to plan and prepare for incident response ISO/IEC 27035-2:2016
  • Guidelines for ICT Supply Chain security ISO/IEC 27036-3:2013 (under revision)
  • Guidelines for Digital Evidence ISO/IEC 27037:2012
  • Guidelines for operation of Intrusion Detection & Prevention Systems (IDPS) ISO/IEC 27039:2015
  • Code of Practice for electronic discovery ISO/ 27050:2020
  • Guidelines for ISMS is healthcare ISO/IEC 27799:2016 / HIPAA / HITECH / Omnibus rules
  • Code of Practice for PKI for Financial Services ISO/ 21188:2018
  • Code of Practice for Privacy Impact Assessment ISO/IEC 29134:2017
  • Guidelines for Governance of IT for the organization ISO/IEC 38500:2015
  • Guidelines for Risk Management ISO 31000:2019
  • Guidance on Project Management ISO 21500:2012
  • ISO/IEC 28000:2007 Security Management Systems for the Supply Chain.
  • QC 80000
  • ISO 13485:2016
  • PS:3733:2013
  • Cùng nhiều tiêu chuẩn khác đang cập nhật….

Nếu bạn có câu hỏi, chúng tôi có câu trả lời. Nếu bạn cần điều gì đó, chúng tôi sẵn sàng trợ giúp.

ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ TẠI ĐÂY: APPLICATION FORM!

Quý khách cần hỗ trợ tư vấn chứng nhận vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo/Whatsapp: 0933 09 6426 – 0868591260

Email: ducluongservices@gmail.cominfo@iscglobal.asiainfo@staunchlyservices.com.vn

Website:

https://ducluongservices.com

https://iscglobal.asia

https://ducluongservices.wordpress.com/

https://iscglobal.edu.vn/