Nếu doanh nghiệp của bạn sản xuất thiết bị nhà bếp thương mại, mặt bàn bếp, dụng cụ chế biến thực phẩm hoặc các cấu kiện có khả năng tiếp xúc với thực phẩm và đang có kế hoạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Canada hoặc các thị trường khó tính khác, gần như chắc chắn bạn đã từng nghe đến chứng nhận NSF. Vậy chứng nhận NSF là gì, vì sao nó quan trọng, và doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để đạt được? Bài viết này của ISC Global sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ bức tranh, bao gồm cả những cập nhật mới nhất của tiêu chuẩn.
1. NSF là gì?
NSF International (tiền thân là National Sanitation Foundation) là tổ chức chứng nhận và xây dựng tiêu chuẩn độc lập, phi lợi nhuận, được thành lập tại Hoa Kỳ và hoạt động hơn 75 năm trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, nước uống và sản phẩm tiêu dùng. NSF phối hợp cùng ANSI (American National Standards Institute) để phát triển các bộ tiêu chuẩn NSF/ANSI, trong đó NSF/ANSI 51 – Food Equipment Materials là một trong những tiêu chuẩn được viện dẫn nhiều nhất đối với vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Tại Hoa Kỳ, dấu chứng nhận NSF gần như là điều kiện bắt buộc trên thực tế: các cơ quan y tế địa phương, chủ đầu tư nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp và nhà phân phối thiết bị bếp thương mại đều yêu cầu sản phẩm phải có chứng nhận NSF trước khi được phép lắp đặt hoặc lưu hành.
2. NSF/ANSI 51 là gì? Phạm vi áp dụng
NSF/ANSI 51 – Food Equipment Materials thiết lập các yêu cầu tối thiểu về an toàn sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với vật liệu và lớp phủ hoàn thiện sử dụng trong sản xuất thiết bị thực phẩm thương mại. Tiêu chuẩn áp dụng cho:
- Mặt bàn bếp, mặt bàn thao tác thực phẩm (countertops, food-prep surfaces)
- Đá thạch anh nhân tạo, đá nhân tạo ứng dụng trong bếp thương mại
- Thiết bị bếp: lò nướng (broiler), máy pha chế đồ uống, thớt, nồi hơi, bồn rửa
- Các cấu kiện liên quan: ống dẫn, gioăng, phớt, van và các chi tiết tiếp xúc thực phẩm khác
Tiêu chuẩn kiểm soát chặt chẽ các nhóm vật liệu như thép không gỉ, hợp kim nhôm, đồng và hợp kim đồng, vật liệu dạng thủy tinh và gỗ, đồng thời quy định các yêu cầu và phương pháp thử về khả năng làm sạch (cleanability), khả năng chống ăn mòn, chống va đập, chống mài mòn, chịu nhiệt và độ bám dính của lớp phủ.
3. Cập nhật mới nhất: NSF/ANSI 51-2025 và những thay đổi quan trọng
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 51 được rà soát và cập nhật định kỳ để theo kịp quy định liên bang Hoa Kỳ. Doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm mới:
- Phiên bản NSF/ANSI 51-2025 đã thay thế phiên bản 2023, với nội dung sửa đổi liên quan đến vật liệu dạng thủy tinh (glass và glass-like materials) tại mục 4.2.4.
- Yêu cầu hàm lượng chì (lead content) được siết chặt theo Đạo luật Safe Drinking Water Act của Hoa Kỳ: từ phiên bản 2023, mọi vật liệu (không chỉ riêng đồng thau/đồng thanh như trước) có tiếp xúc với nước, cà phê hoặc trà dùng để uống đều phải được đánh giá hàm lượng chì trung bình trọng số theo NSF/ANSI/CAN 372, với ngưỡng “không chì” là 0,25%.
- NSF Certification Guideline 537 – PFAS-Free (ban hành tháng 3/2025) là chứng nhận bổ sung, kiểm chứng vật liệu không chứa PFAS chủ đích và có hàm lượng flo hữu cơ tổng dưới 50 ppm. Để đạt NSF 537, sản phẩm bắt buộc phải có chứng nhận NSF/ANSI 51 làm nền tảng trước. Đây là xu hướng đáng lưu ý nếu doanh nghiệp muốn tạo lợi thế cạnh tranh thêm về PFAS.
Việc nắm bắt đúng phiên bản tiêu chuẩn hiện hành giúp doanh nghiệp tránh chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu đã lỗi thời, gây mất thời gian và chi phí khi đánh giá thực tế.
4. Vì sao doanh nghiệp cần chứng nhận NSF?
- Điều kiện thị trường: Hầu hết nhà nhập khẩu, nhà phân phối tại Mỹ và Canada yêu cầu bắt buộc chứng nhận NSF trước khi ký hợp đồng mua hàng.
- Uy tín thương hiệu: Dấu NSF là một trong những dấu chứng nhận được nhận diện và tin tưởng nhất trong ngành thiết bị thực phẩm toàn cầu.
- Mở rộng thị trường: Ngoài Mỹ, Canada, chứng nhận NSF còn được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông, Úc và nhiều thị trường có yêu cầu tương đương.
- Quản trị rủi ro: Hệ thống kiểm soát công thức, nhà cung cấp và quy trình sản xuất theo NSF giúp giảm đáng kể rủi ro thu hồi sản phẩm, khiếu nại chất lượng.
5. Quy trình chứng nhận NSF/ANSI 51 gồm những bước nào?
- Gap Assessment – Khảo sát nhà máy, đánh giá khoảng cách giữa hiện trạng và yêu cầu tiêu chuẩn.
- Xây dựng hệ thống tuân thủ – Hoàn thiện hồ sơ công thức sản phẩm, hồ sơ nhà cung cấp (SDS, COA), quy trình kiểm soát sản xuất, vệ sinh, truy xuất nguồn gốc.
- Đánh giá nội bộ (Internal Audit/Mock Audit) – Rà soát và khắc phục trước khi đánh giá chính thức.
- Đăng ký và đánh giá chứng nhận với NSF – Nộp hồ sơ, đánh giá nhà máy, lấy mẫu thử nghiệm tại phòng thử nghiệm được NSF chỉ định.
- Duy trì chứng nhận – Đánh giá giám sát định kỳ (thường hằng năm) và nộp phí duy trì niêm yết.
Thời gian triển khai thực tế thường dao động 8–12 tuần, tùy vào mức độ sẵn sàng hồ sơ và lịch đánh giá của NSF.
6. Chi phí chứng nhận NSF gồm những khoản nào?
Chi phí chứng nhận NSF thường gồm hai phần: (1) phí tư vấn xây dựng hệ thống và hồ sơ tuân thủ, và (2) phí chứng nhận/thử nghiệm trả trực tiếp cho NSF hoặc phòng thử nghiệm được chỉ định (phí đăng ký chương trình, đánh giá nhà máy, thử nghiệm sản phẩm, phí duy trì hằng năm). Mức phí cụ thể phụ thuộc vào số lượng sản phẩm đăng ký (SKU), phạm vi thử nghiệm và loại vật liệu.
7. Dịch vụ tư vấn và đào tạo chứng nhận NSF
Chúng tôi là đơn vị tư vấn – đào tạo tiêu chuẩn quốc tế, đồng hành cùng doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trong toàn bộ hành trình đạt chứng nhận NSF/ANSI 51, từ khảo sát, xây dựng hồ sơ, đào tạo nội bộ đến hỗ trợ trực tiếp trong buổi đánh giá và xử lý các điểm không phù hợp (NCR) với NSF. Đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm tư vấn đa tiêu chuẩn (CE Marking, ISO 9001/14001/45001, EcoVadis, ISCC EU…), giúp doanh nghiệp tiếp cận NSF với tư duy hệ thống, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chứng nhận NSF có bắt buộc theo pháp luật không? NSF không phải là yêu cầu pháp lý liên bang bắt buộc, nhưng trên thực tế gần như là điều kiện bắt buộc do các cơ quan y tế địa phương và nhà mua hàng tại Mỹ, Canada yêu cầu.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể đăng ký chứng nhận NSF trực tiếp không? Có. Doanh nghiệp có thể đăng ký trực tiếp với NSF, tuy nhiên nên có đơn vị tư vấn hỗ trợ để chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu ngay từ đầu, tránh phát sinh nhiều vòng đánh giá lại.
Chứng nhận NSF có thời hạn bao lâu? Chứng nhận NSF được duy trì thông qua đánh giá giám sát định kỳ, thường là hằng năm, kèm phí duy trì niêm yết (Annual Listing Fee).
Liên hệ để được tư vấn doanh nghiệp
ISC Global Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
Đối tác đại diện tại Việt Nam – Duc Luong Services Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: ducluongservices@gmail.com Website: ducluongservices.com
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@staunchlyservices.com.vn Website: staunchlyservices.com.vn
Lộ Trình 5 Giai Đoạn Chinh Phục Chứng Nhận NSF/ANSI 51 Cho Sản Phẩm Tiếp Xúc Vật Liệu Thực Phẩm
Trong chiến lược thâm nhập thị trường toàn cầu, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, chứng nhận NSF/ANSI 51 không chỉ là một chứng chỉ kỹ thuật mà còn là “tấm vé thông hành” chiến lược. Việc sở hữu dấu chứng nhận NSF giúp doanh nghiệp giải quyết ba bài toán cốt yếu:
- Điều kiện thị trường: Đây là tiêu chuẩn gần như bắt buộc bởi các cơ quan y tế địa phương và nhà phân phối lớn tại Bắc Mỹ trước khi sản phẩm được phép lắp đặt hoặc lưu hành.
- Uy tín thương hiệu: Biểu tượng NSF là bảo chứng niềm tin cao nhất về an toàn vệ sinh, giúp thương hiệu định vị ở phân khúc cao cấp và chuyên nghiệp.
- Quản trị rủi ro: Xây dựng hệ thống kiểm soát chặt chẽ từ công thức đến quy trình, giảm thiểu tối đa nguy cơ thu hồi sản phẩm (recall) hoặc khiếu nại pháp lý liên quan đến an toàn sức khỏe.
Insight cho nhà quản lý: Tại các chuỗi nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp ở Mỹ, NSF/ANSI 51 được xem là một “de facto” (tiêu chuẩn thực tế). Nếu thiếu đi dấu chứng nhận này, sản phẩm dù có ưu thế về giá hay thẩm mỹ cũng sẽ bị loại ngay từ vòng thẩm định hồ sơ của các nhà thầu.
Để bắt đầu, chúng ta cần nắm vững hệ thống quy tắc và phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn này.
1. HIỂU VỀ “LUẬT CHƠI”: NSF/ANSI 51 LÀ GÌ VÀ ÁP DỤNG CHO AI?
NSF International phối hợp cùng ANSI xây dựng tiêu chuẩn NSF/ANSI 51 – Food Equipment Materials nhằm thiết lập các yêu cầu tối thiểu về vệ sinh và an toàn sức khỏe cộng đồng đối với vật liệu cấu thành thiết bị thực phẩm thương mại.
Bảng phân loại phạm vi áp dụng:
| Nhóm sản phẩm | Đối tượng cụ thể |
| Bề mặt chuẩn bị thực phẩm | Mặt bàn bếp (countertops), đá thạch anh nhân tạo (engineered stone), thớt, bàn thao tác. |
| Thiết bị bếp thương mại | Lò nướng, máy pha chế đồ uống, bồn rửa, nồi hơi, dụng cụ chế biến. |
| Cấu kiện & Chi tiết | Ống dẫn, gioăng (gaskets), phớt, van, các lớp phủ bề mặt (coatings). |
Cập nhật chiến lược phiên bản 2025/2026:
- Vật liệu thủy tinh: Phiên bản NSF/ANSI 51-2025 chính thức thay thế bản 2023, với những sửa đổi quan trọng về vật liệu dạng thủy tinh tại Mục 4.2.4.
- Quy định Lead-free: Theo Đạo luật Nước uống An toàn (SDWA) của Mỹ, mọi vật liệu tiếp xúc với nước, trà, cà phê phải được đánh giá theo NSF/ANSI/CAN 372 với ngưỡng chì không quá 0,25%.
- Xu hướng PFAS-Free: Hướng dẫn NSF 537 (ban hành 03/2025) yêu cầu hàm lượng flo hữu cơ tổng dưới 50 ppm. Để đạt NSF 537, doanh nghiệp bắt buộc phải có nền tảng NSF/ANSI 51.
Sau khi xác định được tọa độ mục tiêu, chúng ta sẽ tiến hành bước thẩm định chiến lược đầu tiên.
2. GIAI ĐOẠN 1: GAP ASSESSMENT – THẨM ĐỊNH CHIẾN LƯỢC VÀ ĐỊNH VỊ RỦI RO
Thay vì bắt đầu một cách cảm tính, giai đoạn này giúp doanh nghiệp “định vị” khoảng cách giữa thực trạng nhà máy và các tiêu chuẩn quốc tế để tối ưu hóa ngân sách đầu tư.
Danh sách nhiệm vụ trọng yếu (Task List):
- [ ] Xác định phạm vi SKU: Phân nhóm các mã hàng sản phẩm để tối ưu chi phí thử nghiệm.
- [ ] Rà soát công thức phức hợp: Đặc biệt với đá thạch anh (Engineered Stone), cần bóc tách tỷ lệ Resin, Pigment, hạt thạch anh và các chất đóng rắn.
- [ ] Kiểm soát vệ sinh máy móc: Đánh giá rủi ro nhiễm chéo tại các dây chuyền ép rung chân không (Vacuum Vibro Compression).
- [ ] Thẩm định hồ sơ nhà cung cấp: Đánh giá năng lực cung cấp tài liệu kỹ thuật của các đơn vị cung ứng nguyên liệu đầu vào.
Kết quả của bước thẩm định này là bản đồ lộ trình để thiết lập “hệ điều hành” tuân thủ ở giai đoạn tiếp theo.
3. GIAI ĐOẠN 2: XÂY DỰNG HỆ THỐNG TUÂN THỦ – “TRÁI TIM” CỦA QUY TRÌNH
Đây là giai đoạn chuyển hóa các yêu cầu kỹ thuật thành quy trình vận hành thực tế tại nhà máy thông qua 3 trụ cột vững chắc:
1. Hồ sơ công thức & Chuỗi cung ứng
Với các sản phẩm composite như đá nhân tạo, việc rà soát hồ sơ là cực kỳ phức tạp. Doanh nghiệp phải thu thập bộ hồ sơ an toàn cho mọi thành phần cấu thành:
- SDS (Safety Data Sheet) & COA (Certificate of Analysis): Phiếu an toàn và phân tích chất lượng.
- Food Contact Declaration: Bản công bố vật liệu an toàn khi tiếp xúc thực phẩm.
- Điểm nghẽn: Tại Việt Nam, hồ sơ về Resin (nhựa nhiệt rắn) và Pigment (bột màu) thường là “điểm gãy” khiến dự án bị trì trệ. Doanh nghiệp cần làm việc với nhà cung cấp để chuẩn hóa các tài liệu này theo chuẩn Mỹ ngay từ đầu.
2. Kiểm soát quá trình sản xuất (SOP)
Xây dựng các quy trình vận hành tiêu chuẩn để kiểm soát rủi ro tại thực địa:
- Cleaning/Sanitation: SOP vệ sinh thiết bị để ngăn chặn vi khuẩn và chất bẩn tích tụ.
- Nonconformity Control: Quy trình xử lý các sản phẩm không phù hợp để đảm bảo không lọt ra thị trường.
- Traceability: Hệ thống truy xuất nguồn gốc từ lô nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng.
3. Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm
Hoàn thiện Technical Datasheet (TDS), nhãn mác sản phẩm và các bản công bố hợp chuẩn (Product Declaration) bám sát ngôn ngữ kỹ thuật của NSF.
Khi hệ thống đã sẵn sàng, doanh nghiệp cần một bước “tập dượt” để đảm bảo sự tự tin cao nhất.
4. GIAI ĐOẠN 3: ĐÀO TẠO NỘI BỘ & ĐÁNH GIÁ THỬ (MOCK AUDIT)
Một hệ thống chỉ mạnh khi đội ngũ thực thi hiểu rõ giá trị của nó. ISC Global chú trọng vào việc tổ chức buổi đánh giá mô phỏng (Mock Audit) như một đợt tổng duyệt:
- Huấn luyện thực chiến: Đào tạo đội ngũ QA/QC và công nhân sản xuất cách vận hành theo SOP mới và cách trả lời phỏng vấn chuyên gia NSF.
- Phát hiện lỗi tiềm ẩn (NCR): Việc tự tìm ra các điểm không phù hợp giúp doanh nghiệp có thời gian khắc phục, tránh việc bị đánh giá rớt và phải tốn chi phí đánh giá lại từ NSF – vốn rất đắt đỏ.
5. GIAI ĐOẠN 4: ĐĂNG KÝ, ĐÁNH GIÁ NHÀ MÁY & THỬ NGHIỆM PHÒNG LAB
Giai đoạn này là sự tương tác trực tiếp với tổ chức NSF International để hiện thực hóa chứng nhận.
Trình tự triển khai thực tế:
- Nộp hồ sơ: Đăng ký chương trình và gửi hồ sơ kỹ thuật để NSF xét duyệt.
- Facility Audit: Chuyên gia NSF đến nhà máy kiểm tra trực tiếp quy trình sản xuất, vệ sinh máy móc (đặc biệt là công nghệ ép rung chân không) và hồ sơ lưu trữ.
- Lấy mẫu & Thử nghiệm: Mẫu được gửi đến Lab chỉ định của NSF để kiểm tra: Khả năng làm sạch (Cleanability), Độ bền va đập (Impact), Chống mài mòn (Abrasion) và khả năng thôi nhiễm.
- Xử lý NCR (nếu có): Phối hợp với đơn vị tư vấn để soạn thảo báo cáo khắc phục lỗi sau đánh giá.
Insight cho doanh nghiệp: Thời gian triển khai thường kéo dài 8-12 tuần. Tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào số lượng SKU và độ phức tạp của vật liệu (vật liệu composite như đá thạch anh thường đòi hỏi quy trình thử nghiệm khắt khe hơn thép không gỉ).
6. GIAI ĐOẠN 5: DUY TRÌ CHỨNG NHẬN & GIÁM SÁT ĐỊNH KỲ
Đạt được dấu chứng nhận NSF mới chỉ là sự khởi đầu. Để bảo vệ thành quả:
- Đánh giá giám sát không báo trước (Unannounced Audits): NSF có quyền kiểm tra định kỳ hàng năm mà không thông báo trước để đảm bảo tính kỷ luật trong vận hành.
- Phí duy trì niêm yết (Annual Listing Fee): Khoản phí bắt buộc để duy trì tên sản phẩm trên danh bạ toàn cầu của NSF.
Việc xây dựng hệ thống theo NSF/ANSI 51 nên được vận hành dựa trên tư duy hệ thống của ISO 9001. Khi đã có một nền tảng quản lý tốt, việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt sẽ trở nên bền vững hơn.
Bảng so sánh phương thức triển khai:
| Tiêu chí | Tự triển khai (In-house) | Sử dụng dịch vụ tư vấn (ISC Global) |
| Thời gian | Thường kéo dài (6-12 tháng) do lỗi hồ sơ. | Tối ưu (8-12 tuần) nhờ quy trình chuẩn. |
| Rủi ro NCR | Rất cao, dễ phải đánh giá lại nhiều lần. | Thấp nhờ bước Mock Audit và kinh nghiệm xử lý. |
| Hồ sơ nhà cung cấp | Thường bị thiếu Resin/Pigment documentation. | Được hỗ trợ chuẩn hóa ngay từ đầu. |
| Tính hệ thống | Phụ thuộc vào cá nhân. | Xây dựng thành bộ quy chuẩn tự vận hành. |
ISC Global đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam từ bước khảo sát đầu tiên đến khi sản phẩm chính thức xuất hiện trên danh mục NSF toàn cầu, giúp quý đối tác chiếm lĩnh thị trường Bắc Mỹ một cách chuyên nghiệp nhất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN:
- ISC Global: Hotline 0933 096 426 | Email: info@iscglobal.asia
- Đối tác đại diện: Duc Luong Services (ducluongservices.com)
- Hệ sinh thái hỗ trợ: STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) – Hotline 0868 591 260
Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
ISC Global Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
Đối tác đại diện tại Việt Nam – Duc Luong Services Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: ducluongservices@gmail.com Website: ducluongservices.com
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@staunchlyservices.com.vn Website: staunchlyservices.com.vn
.Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn | info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com

Tiêu chuẩn thiết bị thực phẩm
NSF đã hỗ trợ phát triển hơn 75 tiêu chuẩn và quy trình cho thiết bị vệ sinh an toàn thực phẩm, và đã chứng nhận hàng nghìn sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đó để sử dụng trong nhà hàng và bếp thương mại.

Các tiêu chuẩn về thiết bị chế biến thực phẩm của NSF bao gồm các yêu cầu về an toàn vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất sản phẩm.
Các tiêu chuẩn và quy trình của NSF có thể mang lại uy tín và sự chấp nhận trong ngành cho các công nghệ mới nổi, và chứng nhận từ NSF, thương hiệu đáng tin cậy nhất trong lĩnh vực thiết bị thực phẩm, có thể tạo dựng vị thế cho các sản phẩm mới và giúp chúng thành công.
Tiêu chuẩn
NSF/ANSI 2: Thiết bị thực phẩm
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 2 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, chế tạo, xây dựng và hiệu suất của thiết bị xử lý và chế biến thực phẩm (như các thiết bị làm bánh, nhà ăn, nhà bếp và kho chứa thực phẩm) và các thiết bị xử lý và chế biến thực phẩm khác (như bàn và các bộ phận, quầy, máy hút mùi, kệ và bồn rửa).
NSF/ANSI 3: Thiết bị rửa chén bát thương mại
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 3 quy định các yêu cầu tối thiểu về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của máy rửa chén, ly, nồi, chảo và dụng cụ nhà bếp thương mại (như máy rửa chén cố định và máy rửa chén băng chuyền) và các bộ phận liên quan.
NSF/ANSI 4: Thiết bị nấu nướng, hâm nóng và giữ ấm, vận chuyển thực phẩm nóng dùng điện cho mục đích thương mại
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 4 quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của thiết bị nấu nướng, hâm nóng và giữ ấm, vận chuyển thực phẩm thương mại cùng các linh kiện liên quan. Điều này bao gồm bếp nấu, lò nướng, nồi chiên dầu/mỡ, bộ lọc dầu/mỡ, vỉ nướng, lò nướng vỉ, nồi hấp và nồi áp suất, ấm đun nước, máy nướng bánh mì, máy quay thịt, máy pha đồ uống nóng và các thiết bị làm nóng nước, hộp và tủ ủ bột, tủ giữ ấm và vận chuyển thực phẩm, thiết bị hâm nóng, v.v.
NSF/ANSI 5: Bình nước nóng, nồi hơi cấp nước nóng và thiết bị thu hồi nhiệt
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 5 quy định các yêu cầu tối thiểu về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của các thiết bị làm nóng nước thương mại, nồi hơi cung cấp nước nóng và thiết bị thu hồi nhiệt như bình chứa tự động, bình tuần hoàn và bình nước nóng tức thời, nồi hơi cung cấp nước nóng và bộ trao đổi nhiệt hơi nước.
NSF/ANSI 6: Tủ đông phân phối
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 6 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của tủ đông phân phối và các bộ phận liên quan. Điều này bao gồm cả các tủ đông phân phối xử lý nhiệt dùng để chế biến và phân phối các sản phẩm sữa đông lạnh đã được tiệt trùng trước đó theo mẻ hoặc liên tục trực tiếp vào thùng chứa của khách hàng.
NSF/ANSI 7: Tủ lạnh và tủ đông thương mại
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 7 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, sản xuất, cấu tạo và hiệu suất của tủ lạnh và tủ đông thương mại cùng các bộ phận liên quan. Tiêu chuẩn này bao gồm tủ lạnh và tủ đông bảo quản (loại đứng, loại đặt dưới quầy, loại có thể đi vào, loại có xe đẩy); tủ lạnh và tủ đông làm lạnh nhanh; tủ vận chuyển thực phẩm lạnh, tủ trưng bày buffet và tủ chuẩn bị thực phẩm; tủ lạnh trưng bày; tủ làm mát đồ uống; và tủ kem.
NSF/ANSI 8: Thiết bị chế biến thực phẩm dùng điện thương mại
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 8 quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế và cấu tạo của các thiết bị chế biến thực phẩm thương mại vận hành bằng điện như máy xay, máy trộn, máy làm mì, máy gọt vỏ, máy cưa, máy thái lát, máy làm mềm thịt và các thiết bị tương tự.
NSF/ANSI 12: Thiết bị làm đá tự động
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 12 quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của thiết bị làm đá tự động và các bộ phận liên quan được sử dụng trong sản xuất, chế biến, bảo quản, phân phối, đóng gói và vận chuyển đá dùng cho con người.
NSF/ANSI 13: Máy xử lý rác thải và hệ thống xử lý rác thải
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 13 quy định các yêu cầu vệ sinh tối thiểu đối với vật liệu, thiết kế và cấu tạo của các thiết bị xử lý rác thải và hệ thống xử lý rác thải như máy nghiền bột giấy, máy nghiền rác và máy nén rác.
NSF/ANSI 18: Thiết bị phân phối thực phẩm và đồ uống thủ công
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 18 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của thiết bị và dụng cụ dùng để phân phối thực phẩm hoặc đồ uống bằng tay, với số lượng lớn hoặc theo từng phần, và các bộ phận liên quan của chúng.
NSF/ANSI 20: Thiết bị phân phối sữa số lượng lớn thương mại
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 20 quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, chế tạo, cấu trúc và hiệu suất của các thiết bị phân phối sữa số lượng lớn thương mại và các bộ phận liên quan. Điều này bao gồm các thiết bị được thiết kế để phân phối sữa hoặc các sản phẩm từ sữa bằng thao tác thủ công hoặc bằng máy.
NSF/ANSI 21: Thùng rác bằng nhựa nhiệt dẻo
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 21 quy định các yêu cầu vệ sinh tối thiểu đối với vật liệu, thiết kế và cấu tạo của các thùng chứa rác bằng nhựa nhiệt dẻo mới dùng để lưu trữ rác thải trong nhà và ngoài trời.
NSF/ANSI 25: Máy bán hàng tự động thực phẩm và đồ uống
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 25 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của máy bán hàng tự động thực phẩm và đồ uống (bao gồm cả thực phẩm đóng gói và thực phẩm bán theo khối lượng lớn) và các bộ phận liên quan.
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 29: Bộ cấp chất tẩy rửa và hóa chất cho máy rửa chén công nghiệp kiểu phun sương.
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 29 quy định các yêu cầu tối thiểu về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với các thiết bị cấp hóa chất khử trùng, thiết bị cấp chất tẩy rửa, thiết bị cấp chất tráng và chất làm khô, và các thiết bị tương tự dành cho máy rửa chén công nghiệp kiểu phun.
NSF/ANSI 35: Tấm laminate trang trí chịu áp lực cao dùng cho bề mặt thiết bị phục vụ thực phẩm
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 35 quy định các yêu cầu vệ sinh tối thiểu đối với vật liệu và quy trình sản xuất các tấm laminate trang trí chịu áp lực cao được sử dụng trên thiết bị phục vụ thực phẩm, bao gồm cả các bề mặt làm việc và không làm việc không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Điều này bao gồm các trạm phục vụ, quầy phục vụ và các quầy khác.
NSF/ANSI 37: Màn chắn gió cho lối vào các cơ sở kinh doanh thực phẩm và dịch vụ ăn uống
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 37 quy định các yêu cầu tối thiểu về vệ sinh và hiệu suất đối với vật liệu, thiết kế, cấu tạo và hiệu suất của rèm chắn gió cho lối vào các cơ sở chế biến thực phẩm và dịch vụ ăn uống (như lối vào phục vụ và khách hàng, cửa sổ phục vụ, và lối vào kho lạnh) và các bộ phận liên quan.
NSF/ANSI 51: Vật liệu thiết bị thực phẩm
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 51 quy định các yêu cầu tối thiểu về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với vật liệu và lớp hoàn thiện được sử dụng trong sản xuất thiết bị phục vụ thực phẩm thương mại (như lò nướng, máy pha chế đồ uống, thớt và nồi nấu canh) và các bộ phận của nó (như ống dẫn, chất bịt kín, gioăng và van).
NSF/ANSI 52: Sàn phụ trợ
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 52 quy định các yêu cầu tối thiểu về sức khỏe cộng đồng và vệ sinh đối với vật liệu lát sàn bổ sung được sử dụng trong khu vực chế biến thực phẩm, kho chứa khô và khu vực rửa chén bát. Các yêu cầu này bao gồm khả năng làm sạch, độ bền và khả năng chống chịu với môi trường sử dụng, sự phát triển của vi sinh vật và côn trùng gây hại.
NSF/ANSI 59: Xe đẩy bán thức ăn di động
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 59 quy định các yêu cầu tối thiểu về an toàn thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, chế tạo, cấu trúc và hiệu suất của xe đẩy bán thực phẩm di động và các bộ phận liên quan. Tiêu chuẩn này áp dụng cho cả xe đẩy dùng để chuẩn bị và phục vụ thực phẩm cũng như xe đẩy chỉ dùng để phục vụ thực phẩm đóng gói sẵn.
NSF/ANSI 169: Thiết bị và dụng cụ chuyên dụng cho thực phẩm
Tiêu chuẩn NSF/ANSI 169 quy định các yêu cầu tối thiểu về bảo vệ thực phẩm và vệ sinh đối với vật liệu, thiết kế, chế tạo, cấu trúc và hiệu suất của các thiết bị và dụng cụ xử lý và chế biến thực phẩm chuyên dụng mà các tiêu chuẩn riêng lẻ khác không đề cập đầy đủ. Điều này bao gồm các thiết bị chuyên dụng có chức năng phức tạp hoặc đa chức năng như thiết bị làm lạnh/gia nhiệt và thiết bị trộn lạnh.
