Đức Lương Services cung cấp dịch vụ tư vấn – đánh giá – chứng nhận trọn gói 27 tiêu chuẩn quốc tế về Môi trường, Khí hậu & Phát triển bền vững. Từ ISO 14064 (kiểm kê KNK), ISO 14067 (dấu chân carbon), LCA/EPD đến GRI, CDP, EU Taxonomy, EUDR và EcoVadis – chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng lộ trình ESG – Net Zero phù hợp với ngành nghề và thị trường xuất khẩu.
1. Tổng quan – Vì sao môi trường & khí hậu trở thành “luật chơi” mới?
Trong khung ESG (Environment – Social – Governance), trụ cột Môi trường (E) đang chịu áp lực lớn nhất:
- Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam tại COP26 đặt áp lực giảm phát thải lên mọi ngành sản xuất.
- Cơ chế CBAM của EU đã chính thức áp dụng cho thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro.
- EUDR buộc các mặt hàng cà phê, cao su, gỗ, đậu nành, ca cao, dầu cọ, gia súc xuất khẩu vào EU phải truy xuất nguồn gốc không gây mất rừng.
- Khách hàng và chuỗi cung ứng toàn cầu (Apple, Nike, IKEA, Walmart, Samsung…) yêu cầu nhà cung cấp công bố dấu chân carbon, báo cáo GRI, đánh giá EcoVadis.
Doanh nghiệp không chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn này sẽ mất đơn hàng, mất tín dụng xanh và mất lợi thế cạnh tranh. Đức Lương Services đồng hành cùng bạn xử lý 27 tiêu chuẩn cốt lõi dưới đây.
2. Bảng tổng hợp 27 tiêu chuẩn – Dịch vụ Đức Lương Services cung cấp
| STT | Tiêu chuẩn / Chương trình | Mô tả | Mã viết tắt | Loại dịch vụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ISO 14006 | Thiết kế sinh thái | Eco-Design | Guidance |
| 2 | ISO 14031 | Đánh giá kết quả môi trường | EPE | Guidance |
| 3 | ISO 14040 | Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) | LCA | Standard |
| 4 | ISO 14044 | Yêu cầu LCA | LCA Req. | Standard |
| 5 | ISO 14064-1 | Kiểm kê phát thải KNK cấp tổ chức | GHG Org | Certification |
| 6 | ISO 14064-2 | Dự án giảm phát thải KNK | GHG Project | Certification |
| 7 | ISO 14064-3 | Thẩm tra KNK | GHG Verification | Certification |
| 8 | ISO 14067 | Dấu chân carbon sản phẩm | PCF | Certification |
| 9 | ISO 14046 | Dấu chân nước | Water Footprint | Certification |
| 10 | ISO 14055 | Trung hòa suy thoái đất | LDN | Guidance |
| 11 | ISO 14080 | Khung khí hậu | Climate Framework | Guidance |
| 12 | ISO 14020 / 14024 / 14025 | Nhãn môi trường & EPD | Eco-Labels/EPD | Standard |
| 13 | ISO 37101 | Phát triển bền vững cộng đồng | Sustainable Dev. | Guidance |
| 14 | ISO 20121 | Quản lý sự kiện bền vững | Sustainable Events | Certification |
| 15 | ISO 20400 | Mua sắm bền vững | Sustainable Procurement | Guidance |
| 16 | ISO 26000 | Trách nhiệm xã hội | CSR/SR | Guidance |
| 17 | ISO 59020:2024 | Đo lường kinh tế tuần hoàn | Circular Economy | Standard |
| 18 | PAS 2060 | Trung hòa carbon | Carbon Neutrality | Certification |
| 19 | GRI Standard | Báo cáo phát triển bền vững | GRI | Verification |
| 20 | CDP Verification | Kiểm tra khai báo carbon & nước | CDP | Verification |
| 21 | EU Taxonomy | Phân loại tài chính xanh EU | EU Taxonomy | Compliance |
| 22 | EUDR | Quy định chống phá rừng EU | EUDR | Compliance |
| 23 | EU Timber Regulation | Quy định gỗ EU | EUTR | Compliance |
| 24 | Verified Carbon Standard | Tiêu chuẩn carbon tự nguyện | VCS / Verra | Certification |
| 25 | Gold Standard | Tiêu chuẩn vàng bù đắp carbon | Gold Standard | Certification |
| 26 | LCA / EPD | Đánh giá vòng đời / Công bố môi trường | LCA/EPD | Service |
| 27 | EcoVadis | Đánh giá ESG cho chuỗi cung ứng | EcoVadis | Assessment |
3. Nhóm tiêu chuẩn ISO về quản lý môi trường & vòng đời sản phẩm
3.1. ISO 14006 – Thiết kế sinh thái (Eco-Design)
ISO 14006 hướng dẫn tích hợp tư duy thiết kế sinh thái vào hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), giúp giảm tác động môi trường ngay từ giai đoạn R&D – tiết kiệm 60–80% chi phí khắc phục về sau.
Phù hợp với: doanh nghiệp sản xuất, điện tử, bao bì, dệt may, đồ gỗ.
3.2. ISO 14031 – Đánh giá kết quả hoạt động môi trường (EPE)
Cung cấp khung chỉ số KPI môi trường (mức tiêu thụ năng lượng, nước, phát thải, chất thải) để doanh nghiệp đo lường hiệu quả thực tế thay vì chỉ tuân thủ thủ tục.
3.3. ISO 14040 & ISO 14044 – Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA)
LCA (Life Cycle Assessment) là phương pháp khoa học đánh giá toàn bộ tác động môi trường của sản phẩm từ “cradle to grave”.
- ISO 14040: nguyên tắc và khung pháp lý.
- ISO 14044: yêu cầu kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn thực hiện.
LCA là nền tảng bắt buộc để công bố EPD, ISO 14067 và đáp ứng yêu cầu CBAM.
3.4. ISO 14020 / 14024 / 14025 – Nhãn môi trường & EPD
Bộ tiêu chuẩn về nhãn sinh thái và Công bố môi trường sản phẩm (EPD):
- Type I (ISO 14024): nhãn sinh thái do bên thứ ba chứng nhận.
- Type II (ISO 14021): tự công bố của nhà sản xuất.
- Type III (ISO 14025): EPD – công bố định lượng dựa trên LCA, được khách hàng B2B và ngành xây dựng xanh (LEED, LOTUS) ưu tiên.
4. Nhóm tiêu chuẩn về Khí nhà kính, Carbon & Nước
4.1. ISO 14064 – Bộ ba tiêu chuẩn vàng về kiểm kê và thẩm tra KNK
| Tiêu chuẩn | Phạm vi áp dụng |
|---|---|
| ISO 14064-1 | Kiểm kê phát thải KNK cấp tổ chức (Scope 1, 2, 3) |
| ISO 14064-2 | Định lượng và báo cáo dự án giảm phát thải / hấp thụ KNK |
| ISO 14064-3 | Thẩm tra (verification) và xác nhận báo cáo KNK |
Đây là xương sống của lộ trình Net Zero, bắt buộc với doanh nghiệp tham gia thị trường carbon Việt Nam và đáp ứng CBAM.
4.2. ISO 14067 – Dấu chân carbon sản phẩm (PCF)
Định lượng lượng CO₂ tương đương phát thải trong toàn vòng đời của một sản phẩm cụ thể. Đây là tài liệu bắt buộc khi xuất khẩu thép, xi măng, nhôm, phân bón vào EU theo CBAM.
4.3. ISO 14046 – Dấu chân nước (Water Footprint)
Đánh giá lượng nước tiêu thụ và mức độ tác động đến nguồn nước trong toàn vòng đời sản phẩm – đặc biệt quan trọng với dệt may, thủy sản, đồ uống, nông nghiệp.
4.4. PAS 2060 – Trung hòa carbon
Tiêu chuẩn của BSI Anh Quốc, hướng dẫn doanh nghiệp tuyên bố trung hòa carbon một cách có thể kiểm chứng, tránh “greenwashing”. Đang được thay thế dần bởi ISO 14068-1:2023.
4.5. ISO 14080 – Khung khí hậu
Khung phương pháp luận để xây dựng các tiêu chuẩn, hướng dẫn về quản trị khí hậu, hỗ trợ thực hiện cam kết Paris Agreement.
4.6. ISO 14055 – Quản lý suy thoái đất (LDN)
Hướng dẫn các thực hành tốt để chống sa mạc hóa, xói mòn và suy thoái đất – quan trọng với ngành nông – lâm nghiệp và các dự án tín chỉ carbon rừng.
5. Nhóm tiêu chuẩn Phát triển bền vững & Trách nhiệm xã hội
5.1. ISO 26000 – Trách nhiệm xã hội (CSR/SR)
Hướng dẫn 7 chủ đề cốt lõi: quản trị, nhân quyền, lao động, môi trường, kinh doanh công bằng, người tiêu dùng và phát triển cộng đồng.
5.2. ISO 37101 – Phát triển bền vững cộng đồng
Áp dụng cho đô thị thông minh, khu công nghiệp, khu kinh tế.
5.3. ISO 20121 – Quản lý sự kiện bền vững
Tiêu chuẩn cho MICE, lễ hội, hội nghị, sự kiện thể thao.
5.4. ISO 20400 – Mua sắm bền vững
Hướng dẫn lồng ghép tiêu chí ESG vào chính sách mua sắm và quản lý nhà cung cấp.
5.5. ISO 59020:2024 – Đo lường kinh tế tuần hoàn
Tiêu chuẩn mới nhất (2024), cung cấp phương pháp đo lường mức độ tuần hoàn: tỷ lệ tái chế, tái sử dụng, hiệu suất tài nguyên.
6. Báo cáo & Khung công bố ESG quốc tế
6.1. GRI Standards – Báo cáo phát triển bền vững
GRI là khung báo cáo phát triển bền vững được sử dụng phổ biến nhất thế giới. Tại Việt Nam, Thông tư 96/2020/TT-BTC đã yêu cầu công ty niêm yết công bố thông tin phát triển bền vững – GRI là chuẩn tham chiếu hàng đầu.
6.2. CDP Verification
Hệ thống công bố toàn cầu về Khí hậu, Nước và Rừng. Doanh nghiệp được chấm điểm A→D-, là chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư xanh và quỹ ESG.
7. Quy định bắt buộc của EU – Rào cản & cơ hội xuất khẩu
7.1. EU Taxonomy
Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế “bền vững về môi trường” của EU – điều kiện tiên quyết để tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu xanh.
7.2. EUDR – Quy định chống phá rừng EU
Hiệu lực đầy đủ từ 30/12/2025 (DN lớn) và 30/06/2026 (SME). Áp dụng cho 7 mặt hàng: cà phê, ca cao, cao su, dầu cọ, đậu nành, gỗ, gia súc. Yêu cầu:
- Truy xuất nguồn gốc đến lô đất sản xuất (geolocation).
- Chứng minh không gây mất rừng sau 31/12/2020.
- Tuân thủ luật pháp nước sản xuất.
7.3. EUTR – Quy định gỗ EU
Hệ thống Due Diligence chứng minh nguồn gốc hợp pháp cho gỗ. Đang được tích hợp/thay thế bởi EUDR.
8. Tiêu chuẩn carbon tự nguyện & đánh giá ESG chuỗi cung ứng
8.1. Verified Carbon Standard (VCS / Verra)
Tiêu chuẩn carbon tự nguyện lớn nhất thế giới (>60% thị trường VCM). Áp dụng cho các dự án trồng rừng, REDD+, năng lượng tái tạo, thu hồi khí mê-tan để phát hành tín chỉ carbon (VCU).
8.2. Gold Standard (GS)
Sáng lập bởi WWF, là tiêu chuẩn carbon chất lượng cao nhất, yêu cầu các dự án phải có đồng lợi ích phát triển bền vững (SDGs). Tín chỉ Gold Standard có giá cao hơn VCS 30–50%.
8.3. EcoVadis – Đánh giá ESG cho chuỗi cung ứng
Nền tảng đánh giá ESG được hơn 100.000 doanh nghiệp toàn cầu sử dụng. Đánh giá 4 trụ cột: Môi trường, Lao động & Nhân quyền, Đạo đức kinh doanh, Mua sắm bền vững. Kết quả gồm huy hiệu Bronze, Silver, Gold, Platinum – ngày càng trở thành điều kiện ký hợp đồng với các tập đoàn đa quốc gia.
8.4. LCA / EPD – Dịch vụ trọn gói
Đức Lương Services cung cấp dịch vụ trọn gói: thu thập dữ liệu vòng đời → mô hình hóa LCA (theo ISO 14040/14044) → công bố EPD (theo ISO 14025) → xác minh bởi bên thứ ba.
9. Lộ trình triển khai cùng Đức Lương Services
- Giai đoạn 1 – Đo lường nền (Baseline): Kiểm kê KNK theo ISO 14064-1, đánh giá nước theo ISO 14046, lập LCA cho sản phẩm chiến lược.
- Giai đoạn 2 – Báo cáo & công bố: Lập báo cáo GRI, công bố CDP, xây dựng EPD/PCF cho sản phẩm xuất khẩu.
- Giai đoạn 3 – Cải tiến & chứng nhận: Thiết kế lại sản phẩm theo ISO 14006, mua sắm xanh theo ISO 20400, áp dụng kinh tế tuần hoàn (ISO 59020).
- Giai đoạn 4 – Trung hòa & dẫn dắt thị trường: Đăng ký PAS 2060 / ISO 14068, mua tín chỉ VCS/Gold Standard, đạt huy hiệu EcoVadis Gold/Platinum.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Doanh nghiệp SME có bắt buộc làm ISO 14064 không? Trả lời: Hiện chưa bắt buộc với mọi SME, nhưng nếu nằm trong danh sách 1.912 cơ sở phát thải lớn theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg hoặc xuất khẩu sang EU/Mỹ/Nhật, doanh nghiệp bắt buộc kiểm kê KNK định kỳ.
Hỏi: Sự khác nhau giữa ISO 14067 và PAS 2060? Trả lời: ISO 14067 chỉ đo lường dấu chân carbon sản phẩm. PAS 2060 (và ISO 14068) đi xa hơn – yêu cầu giảm phát thải + bù đắp để đạt trung hòa carbon thực sự.
Hỏi: GRI và CDP có thay thế nhau được không? Trả lời: Không. GRI là khung báo cáo toàn diện; CDP là nền tảng công bố chuyên sâu về khí hậu, nước, rừng.
Hỏi: Chi phí dịch vụ tư vấn của Đức Lương Services là bao nhiêu? Trả lời: Phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, ngành nghề và tiêu chuẩn áp dụng. Liên hệ Hotline để được báo giá miễn phí trong 24h.
11. Kết luận
27 tiêu chuẩn về Môi trường, Khí hậu & Phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu kỹ thuật – mà là hộ chiếu xanh giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tiếp cận tài chính xanh và xây dựng thương hiệu bền vững. Đức Lương Services cam kết đồng hành với từng bước trong lộ trình – từ tư vấn ban đầu, triển khai, đào tạo đến hỗ trợ thẩm tra và chứng nhận.
📞 Liên hệ Đức Lương Services
Đức Lương Services – Đối tác tin cậy cho dịch vụ tư vấn ESG, kiểm kê khí nhà kính, LCA/EPD và chứng nhận quốc tế tại Việt Nam.
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: ducluongservices@gmail.com
Website: https://ducluongservices.com
👉 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí + báo giá trọn gói trong vòng 24h.
Bài viết liên quan:
- Quản lý chất lượng & Hệ thống quản trị doanh nghiệp – Tổng hợp tiêu chuẩn ISO
- An toàn, Sức khỏe & Trách nhiệm xã hội – Tổng hợp tiêu chuẩn quốc tế
- Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1
- CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon EU
- Lộ trình Net Zero 2050 cho doanh nghiệp Việt Nam

Hotline: +84 933096426 – +84 868 591 260
Email:
Website:
Đối tác tại Việt Nam:
Contact Vietnam representative: Duc Luong Services
Hotline: +84 933096426 – +84 868 591 260
Email: ducluongservices@gmail.com
Website:
STC VN Co., Ltd.
Hotline: +84 933096426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn
Website: https://stauchlyservices.com.vn
Đức Lương Services | Đồng hành tin cậy. Triển khai hiệu quả.